C2

Adv-frequency: annually · biannually · fortnightly · in arrears

Trạng ngữ tần suất trong văn bản

Giải thích

Giọng văn bản dùng một lớp trạng ngữ tần suất riêng: annually thay every year, fortnightly thay every two weeks, quarterly, biennially (hai năm một lần) khác biannually (hai lần một năm). in arrears nghĩa là trả sau kỳ, in advance là trả trước kỳ. Bẫy thường gặp: biannual và biennial khác nhau: biannual là hai lần một năm, biennial là hai năm một lần.

Ví dụ

The license is renewed annually.

Giấy phép được gia hạn hằng năm.

Meetings are held fortnightly.

Các buổi họp diễn ra hai tuần một lần.

Rent is payable monthly in advance.

Tiền thuê phải trả hằng tháng, trả trước kỳ.

The census is taken biennially, not biannually.

Cuộc điều tra dân số làm hai năm một lần, không phải hai lần một năm.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “Adv-frequency: annually · biannually · fortnightly · in arrears” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “Adv-frequency: annually · biannually · fortnightly · in arrears” (Trạng ngữ tần suất trong văn bản) là một trong những cấu trúc quan trọng trong bậc CEFR 6. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp