C2

S(given) + V + O(new) · There + be + N(new)

Thông tin cũ trước, thông tin mới sau

Giải thích

Câu tiếng Anh xếp thông tin người đọc đã biết ở đầu và thông tin mới ở cuối. Nguyên tắc này quyết định khi nào dùng bị động, khi nào dùng câu chẻ, và khi nào dùng there is. Viết đúng ngữ pháp mà sai trật tự thông tin thì đoạn văn vẫn rời rạc. Bẫy thường gặp: Đừng mở đoạn bằng thông tin mới dài: A problem with the wiring in the east wing exists ✗, There is a problem with the wiring in the east wing ✓.

Ví dụ

A letter arrived yesterday. The letter was from the bank.

Một lá thư đến hôm qua. Lá thư đó là từ ngân hàng.

There is a problem with the wiring.

Có một vấn đề với hệ dây điện.

The wiring was replaced by a contractor.

Hệ dây điện đã được một nhà thầu thay.

What we need now is a decision.

Điều chúng ta cần bây giờ là một quyết định.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “S(given) + V + O(new) · There + be + N(new)” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “S(given) + V + O(new) · There + be + N(new)” (Thông tin cũ trước, thông tin mới sau) là một trong những cấu trúc quan trọng trong bậc CEFR 6. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp