Tra cứu
Động từ bất quy tắc
166 động từ, chia theo hình dạng ba cột và mẫu biến đổi — học nhóm thay vì học từ rời.
Động từ166
Nhóm hình dạng4
Mẫu biến đổi16
166 động từ khớp
Giống cả ba — A – A – A
22 từ| Nguyên thể | Quá khứ | Phân từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| betB1 | Quá khứbet | Phân từbet | cá cược |
| broadcastB1 | Quá khứbroadcast | Phân từbroadcast | phát sóng |
| burstB2 | Quá khứburst | Phân từburst | nổ, bục ra |
| costA2 | Quá khứcost | Phân từcost | có giá là |
| cutA2 | Quá khứcut | Phân từcut | cắt |
| hitA1 | Quá khứhit | Phân từhit | đánh, đập |
| hurtA1 | Quá khứhurt | Phân từhurt | đau, làm đau |
| letA1 | Quá khứlet | Phân từlet | cho phép, để cho |
| offsetB2 | Quá khứoffset | Phân từoffset | bù trừ |
| outbidC1 | Quá khứoutbid | Phân từoutbid | trả giá cao hơn để thắng |
| proofreadB2 | Quá khứproofread | Phân từproofread | soát lỗi bản thảoviết y nguyên nhưng phân từ đọc /red/ |
| putA1 | Quá khứput | Phân từput | đặt, để |
| quitB1 | Quá khứquit / quitted | Phân từquit / quitted | bỏ, thôi việc |
| readA1 | Quá khứread | Phân từread | đọcviết y nguyên cả ba dạng, nhưng quá khứ và phân từ đọc /red/ |
| setA1 | Quá khứset | Phân từset | đặt, thiết lập |
| shutA2 | Quá khứshut | Phân từshut | đóng lại |
| splitB1 | Quá khứsplit | Phân từsplit | chia tách |
| spreadB1 | Quá khứspread | Phân từspread | lan ra, trải raviết y nguyên nhưng quá khứ đọc /spred/ |
| thrustC1 | Quá khứthrust | Phân từthrust | đẩy mạnh vào |
| typecastC1 | Quá khứtypecast | Phân từtypecast | đóng khung vai diễn |
| undercutC1 | Quá khứundercut | Phân từundercut | bán rẻ hơn để cạnh tranh |
| upsetB1 | Quá khứupset | Phân từupset | làm buồn, làm đảo lộn |
Quá khứ trùng phân từ — A – B – B
72 từ| Nguyên thể | Quá khứ | Phân từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| bendB1 | Quá khứbent | Phân từbent | uốn, gập-d → -t |
| bindC1 | Quá khứbound | Phân từbound | buộc, ràng buộci – ou |
| bleedB1 | Quá khứbled | Phân từbled | chảy máuea → e |
| breedB2 | Quá khứbred | Phân từbred | sinh sản, nhân giốngea → e |
| bringA1 | Quá khứbrought | Phân từbrought | mang đến-ought / -aught |
| buildA2 | Quá khứbuilt | Phân từbuilt | xây-d → -t |
| burnA2 | Quá khứburnt / burned | Phân từburnt / burned | cháy, làm cháyAnh-Anh thiên về burnt, Anh-Mỹ thiên về burned |
| buyA1 | Quá khứbought | Phân từbought | mua-ought / -aught |
| catchA2 | Quá khứcaught | Phân từcaught | bắt, chụp-ought / -aught |
| clingC1 | Quá khứclung | Phân từclung | bám chặti – u |
| creepB2 | Quá khứcrept | Phân từcrept | rón rén đi-eep → -ept |
| dealB1 | Quá khứdealt | Phân từdealt | xử lý, giải quyếtea → e |
| digB1 | Quá khứdug | Phân từdug | đàoi – u |
| dreamA2 | Quá khứdreamt / dreamed | Phân từdreamt / dreamed | mơ, ước mơAnh-Anh thiên về dreamt, Anh-Mỹ thiên về dreamed |
| feedB1 | Quá khứfed | Phân từfed | cho ănea → e |
| feelA1 | Quá khứfelt | Phân từfelt | cảm thấyea → e |
| fightA2 | Quá khứfought | Phân từfought | chiến đấu, đánh nhau-ought / -aught |
| findA1 | Quá khứfound | Phân từfound | tìm thấyi – ou |
| fleeC1 | Quá khứfled | Phân từfled | chạy trốnea → e |
| flingC2 | Quá khứflung | Phân từflung | quăng mạnhi – u |
| gainsayC2 | Quá khứgainsaid | Phân từgainsaid | phủ nhận, nói ngược lại |
| gatekeepC1 | Quá khứgatekept | Phân từgatekept | gác cổng, chặn người ngoài-eep → -ept |
| grindC1 | Quá khứground | Phân từground | nghiền, xayi – ou |
| hangA2 | Quá khứhung | Phân từhung | treoi – unghĩa treo cổ hành hình thì chia theo quy tắc: hanged |
| haveA1 | Quá khứhad | Phân từhad | có |
| hearA1 | Quá khứheard | Phân từheard | nghe thấyviết thêm d nhưng đọc đổi hẳn: /hɪr/ thành /hɜrd/ |
| holdA2 | Quá khứheld | Phân từheld | cầm, giữ |
| keepA2 | Quá khứkept | Phân từkept | giữ-eep → -ept |
| kneelB2 | Quá khứknelt / kneeled | Phân từknelt / kneeled | quỳ-eep → -ept |
| layB1 | Quá khứlaid | Phân từlaid | đặt, để xuốnglay cần tân ngữ (lay the book down); lie thì không (lie on the bed) |
| leadB1 | Quá khứled | Phân từled | dẫn dắtea → e |
| leapB2 | Quá khứleapt / leaped | Phân từleapt / leaped | nhảy vọt-eep → -ept |
| learnA1 | Quá khứlearnt / learned | Phân từlearnt / learned | họcAnh-Anh thiên về learnt, Anh-Mỹ thiên về learned |
| leaveA1 | Quá khứleft | Phân từleft | rời đi, để lạiea → e |
| lendA1 | Quá khứlent | Phân từlent | cho mượn-d → -t |
| lightA2 | Quá khứlit / lighted | Phân từlit / lighted | thắp, châm lửa |
| loseA1 | Quá khứlost | Phân từlost | thua, làm mất |
| makeA1 | Quá khứmade | Phân từmade | làm, tạo ra |
| meanA2 | Quá khứmeant | Phân từmeant | có nghĩa làea → e |
| meetA1 | Quá khứmet | Phân từmet | gặpea → e |
| misleadB2 | Quá khứmisled | Phân từmisled | làm hiểu saiea → e |
| outshineC1 | Quá khứoutshone | Phân từoutshone | làm lu mờ, trội hơn |
| payA1 | Quá khứpaid | Phân từpaid | trả tiền |
| resitB2 | Quá khứresat | Phân từresat | thi lại |
| sayA1 | Quá khứsaid | Phân từsaid | nóiviết thêm d nhưng đọc thành /sed/, không phải /seɪd/ |
| seekB2 | Quá khứsought | Phân từsought | tìm kiếm-ought / -aught |
| sellA1 | Quá khứsold | Phân từsold | bán |
| sendA1 | Quá khứsent | Phân từsent | gửi-d → -t |
| shineB1 | Quá khứshone | Phân từshone | chiếu sáng |
| shootB1 | Quá khứshot | Phân từshot | bắn |
| sitA1 | Quá khứsat | Phân từsat | ngồi |
| sleepA1 | Quá khứslept | Phân từslept | ngủ-eep → -ept |
| slideB1 | Quá khứslid | Phân từslid | trượt |
| smellA2 | Quá khứsmelt / smelled | Phân từsmelt / smelled | ngửi, có mùiAnh-Anh thiên về smelt, Anh-Mỹ thiên về smelled |
| spendA1 | Quá khứspent | Phân từspent | tiêu, dành-d → -t |
| spillB1 | Quá khứspilt / spilled | Phân từspilt / spilled | làm đổ |
| spinB1 | Quá khứspun | Phân từspun | quay tròni – u |
| spitB2 | Quá khứspat | Phân từspat | nhổ |
| standA1 | Quá khứstood | Phân từstood | đứng |
| stickB1 | Quá khứstuck | Phân từstuck | dán, mắc lạii – u |
| stingB2 | Quá khứstung | Phân từstung | đốt, châmi – u |
| strikeB2 | Quá khứstruck | Phân từstruck | đánh, giángi – u |
| sweepB1 | Quá khứswept | Phân từswept | quét-eep → -ept |
| swingB1 | Quá khứswung | Phân từswung | đưa qua đưa lạii – u |
| teachA1 | Quá khứtaught | Phân từtaught | dạy-ought / -aught |
| tellA1 | Quá khứtold | Phân từtold | kể, bảo |
| thinkA1 | Quá khứthought | Phân từthought | nghĩ-ought / -aught |
| understandA1 | Quá khứunderstood | Phân từunderstood | hiểu |
| upholdC1 | Quá khứupheld | Phân từupheld | giữ nguyên phán quyết |
| weepC1 | Quá khứwept | Phân từwept | khóc thầm rơi lệ-eep → -ept |
| winA1 | Quá khứwon | Phân từwon | thắng |
| windB2 | Quá khứwound | Phân từwound | cuộn, lên dâyi – ouđộng từ này đọc /waɪnd/, khác danh từ wind (gió) đọc /wɪnd/ |
Phân từ về lại nguyên thể — A – B – A
4 từ| Nguyên thể | Quá khứ | Phân từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| becomeA1 | Quá khứbecame | Phân từbecome | trở thành-ake → -ook |
| comeA1 | Quá khứcame | Phân từcome | đến, lại-ake → -ook |
| overcomeB2 | Quá khứovercame | Phân từovercome | vượt qua-ake → -ook |
| runA1 | Quá khứran | Phân từrun | chạyi – a – u |
Khác cả ba — A – B – C
68 từ| Nguyên thể | Quá khứ | Phân từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| ariseC1 | Quá khứarose | Phân từarisen | nảy sinh, xuất hiệni – o – en |
| awakeB2 | Quá khứawoke | Phân từawoken | thức giấc-ake → -ook |
| beA1 | Quá khứwas / were | Phân từbeen | thì, là, ởdạng duy nhất có hai thể quá khứ: I/he/she/it was, còn you/we/they were |
| bearB2 | Quá khứbore | Phân từborne | chịu đựng, mangear – ore – orn |
| beatB1 | Quá khứbeat | Phân từbeaten | đánh, đánh thắng |
| begetC2 | Quá khứbegot | Phân từbegotten | sinh ra, dẫn tới |
| beginA1 | Quá khứbegan | Phân từbegun | bắt đầui – a – u |
| biteB1 | Quá khứbit | Phân từbitten | cắni – o – en |
| blowB1 | Quá khứblew | Phân từblown | thổi-ew → -own |
| breakA1 | Quá khứbroke | Phân từbroken | làm vỡi – o – en |
| chooseA2 | Quá khứchose | Phân từchosen | chọni – o – en |
| cleaveC2 | Quá khứcleft | Phân từcloven | chẻ tách ra làm haicùng lúc có nghĩa trái ngược là bám chặt vào, khi đó chia theo quy tắc: cleaved |
| doA1 | Quá khứdid | Phân từdone | làm |
| drawB2 | Quá khứdrew | Phân từdrawn | vẽ-ew → -own |
| drinkA1 | Quá khứdrank | Phân từdrunk | uốngi – a – u |
| driveA1 | Quá khứdrove | Phân từdriven | lái xei – o – en |
| eatA1 | Quá khứate | Phân từeaten | ăn |
| fallA1 | Quá khứfell | Phân từfallen | rơi, ngã |
| flyA1 | Quá khứflew | Phân từflown | bay-ew → -own |
| forbearC2 | Quá khứforbore | Phân từforborne | nhẫn nhịn không làmear – ore – orn |
| forbidB2 | Quá khứforbade | Phân từforbidden | cấmi – a – idden |
| foreseeB2 | Quá khứforesaw | Phân từforeseen | tiên liệuee – aw – een |
| forgetA1 | Quá khứforgot | Phân từforgotten | quêne – o – otten |
| forgiveB1 | Quá khứforgave | Phân từforgiven | tha thứi – a – iven |
| freezeA2 | Quá khứfroze | Phân từfrozen | đóng băng, cấp đôngi – o – en |
| getA1 | Quá khứgot | Phân từgotten / got | lấy, nhậnAnh-Mỹ dùng gotten, Anh-Anh dùng got cho phân từ |
| giveA1 | Quá khứgave | Phân từgiven | cho, đưai – a – iven |
| goA1 | Quá khứwent | Phân từgone | điwent vốn là quá khứ của một động từ khác đã mất, nên không giống go chút nào |
| growA2 | Quá khứgrew | Phân từgrown | mọc, lớn lên-ew → -own |
| hideA2 | Quá khứhid | Phân từhidden | trốn, che giấui – o – en |
| knowA1 | Quá khứknew | Phân từknown | biết-ew → -own |
| lieA2 | Quá khứlay | Phân từlain | nằmquá khứ của lie trùng nguyên thể của lay — nguồn nhầm lẫn kinh điển. Nghĩa nói dối thì chia quy tắc: lied |
| mistakeB1 | Quá khứmistook | Phân từmistaken | nhầm, hiểu sai-ake → -ook |
| mowB2 | Quá khứmowed | Phân từmown | cắt cỏ-ed / -n |
| outdoC1 | Quá khứoutdid | Phân từoutdone | làm hơn được |
| overseeB2 | Quá khứoversaw | Phân từoverseen | trông coi tổng thểee – aw – een |
| overtakeB1 | Quá khứovertook | Phân từovertaken | vượt xe, vượt lên-ake → -ook |
| proveB1 | Quá khứproved | Phân từproven / proved | chứng minh-ed / -n |
| retakeC1 | Quá khứretook | Phân từretaken | thi hoặc học lại-ake → -ook |
| rideA2 | Quá khứrode | Phân từridden | cưỡi, đi xe hai bánhi – o – en |
| ringA2 | Quá khứrang | Phân từrung | reo, gọi điệni – a – u |
| riseB1 | Quá khứrose | Phân từrisen | dâng lên, mọc lêni – o – enrise không cần tân ngữ; raise thì cần và chia theo quy tắc |
| seeA1 | Quá khứsaw | Phân từseen | nhìn thấyee – aw – een |
| sewB1 | Quá khứsewed | Phân từsewn | khâu-ed / -n |
| shakeB1 | Quá khứshook | Phân từshaken | lắc, rung-ake → -ook |
| showA1 | Quá khứshowed | Phân từshown | chỉ, cho xem-ed / -nquá khứ theo quy tắc nhưng phân từ thì không: showed / shown |
| shrinkB2 | Quá khứshrank | Phân từshrunk | co lạii – a – u |
| singA1 | Quá khứsang | Phân từsung | háti – a – u |
| sinkB1 | Quá khứsank | Phân từsunk | chìmi – a – u |
| speakA1 | Quá khứspoke | Phân từspoken | nói ngôn ngữi – o – en |
| springB1 | Quá khứsprang | Phân từsprung | bật lêni – a – u |
| stealA2 | Quá khứstole | Phân từstolen | lấy trộmi – o – en |
| stinkC1 | Quá khứstank | Phân từstunk | nặng mùii – a – u |
| strideC1 | Quá khứstrode | Phân từstridden | sải bước dứt khoáti – o – en |
| swearB2 | Quá khứswore | Phân từsworn | thề, văng tụcear – ore – orn |
| swellB1 | Quá khứswelled | Phân từswollen | sưng lên-ed / -n |
| swimA1 | Quá khứswam | Phân từswum | bơii – a – u |
| takeA1 | Quá khứtook | Phân từtaken | lấy, cầm, mang-ake → -ook |
| tearB1 | Quá khứtore | Phân từtorn | xéear – ore – orn |
| throwA2 | Quá khứthrew | Phân từthrown | ném-ew → -own |
| treadC2 | Quá khứtrod | Phân từtrodden | bước lên, đạp lêni – o – en |
| undertakeB2 | Quá khứundertook | Phân từundertaken | đảm nhận-ake → -ook |
| underwriteC1 | Quá khứunderwrote | Phân từunderwritten | bảo lãnh phát hànhi – o – en |
| wakeA1 | Quá khứwoke | Phân từwoken | thức dậy-ake → -ook |
| wearA1 | Quá khứwore | Phân từworn | mặc, đeoear – ore – orn |
| weaveC1 | Quá khứwove | Phân từwoven | dệti – o – en |
| withdrawB1 | Quá khứwithdrew | Phân từwithdrawn | rút ra, rút lui-ew → -own |
| writeA1 | Quá khứwrote | Phân từwritten | viếti – o – en |

