A1
S + always / usually / often / sometimes / never + V · S + be + always …
Trạng từ chỉ tần suất
解説
always, usually, often, sometimes, never đứng TRƯỚC động từ thường nhưng SAU động từ to be. Đây là một trong số ít chỗ trạng từ tiếng Anh chen vào giữa chủ ngữ và động từ. Bẫy thường gặp: never đã mang nghĩa phủ định nên không dùng thêm not: I don't never eat meat ✗, I never eat meat ✓.
例文
I always get up at six.
Tôi luôn dậy lúc sáu giờ.
She never eats meat.
Cô ấy không bao giờ ăn thịt.
He is always late.
Anh ta lúc nào cũng muộn.
We sometimes go to the cinema.
Thỉnh thoảng chúng tôi đi xem phim.
練習する
選択式の問題で理解度を確認しましょう
「S + always / usually / often / sometimes / never + V · S + be + always …」を効果的に学ぶ
文法項目「S + always / usually / often / sometimes / never + V · S + be + always …」(Trạng từ chỉ tần suất)は、CEFR 1 の重要な構造のひとつです。使いこなすには、使われる文脈をよく理解し、繰り返し練習することが必要です。
学習のコツ: 例文を何度も声に出して読み、自然な反射を作りましょう。次に、自分の状況で文を作ってみてください。発音ボタンで正しい発音を聞きながら練習できます。
関連する文法と語彙をより深く理解するために、レッスン「」の全体も見てみましょう。