A1
S + am / is / are + V-ing
Thì hiện tại tiếp diễn
解説
Dùng cho việc đang xảy ra ngay lúc nói hoặc quanh thời điểm này. Luôn có hai phần: to be chia theo chủ ngữ, cộng động từ đuôi -ing. Động từ tận cùng bằng e thì bỏ e (write → writing); một nguyên âm giữa hai phụ âm thì gấp đôi phụ âm cuối (sit → sitting). Bẫy thường gặp: Không được thiếu to be: I reading ✗, I am reading ✓. Tiếng Việt chỉ cần một chữ "đang", tiếng Anh cần cả hai phần.
例文
I am reading a book.
Tôi đang đọc sách.
She is cooking dinner now.
Cô ấy đang nấu bữa tối.
They are waiting outside.
Họ đang đợi ngoài kia.
It is raining.
Trời đang mưa.
練習する
選択式の問題で理解度を確認しましょう
「S + am / is / are + V-ing」を効果的に学ぶ
文法項目「S + am / is / are + V-ing」(Thì hiện tại tiếp diễn)は、CEFR 1 の重要な構造のひとつです。使いこなすには、使われる文脈をよく理解し、繰り返し練習することが必要です。
学習のコツ: 例文を何度も声に出して読み、自然な反射を作りましょう。次に、自分の状況で文を作ってみてください。発音ボタンで正しい発音を聞きながら練習できます。
関連する文法と語彙をより深く理解するために、レッスン「」の全体も見てみましょう。