A1

S + am / is / are + (N / Adj)

Động từ to be — thể khẳng định

解説

Tiếng Việt nói "Tôi là sinh viên" và "Tôi mệt" — vế sau không cần "là". Tiếng Anh thì BẮT BUỘC có động từ trong mọi câu, nên cả hai đều phải có to be. Chia theo chủ ngữ: I → am, he/she/it và danh từ số ít → is, you/we/they và danh từ số nhiều → are. Bẫy thường gặp: Câu tả tính chất trong tiếng Việt không có "là" nên rất dễ quên to be: "Tôi mệt" → I tired ✗, I am tired ✓.

例文

I am a student.

Tôi là sinh viên.

She is tired.

Cô ấy mệt.

We are from Viet Nam.

Chúng tôi đến từ Việt Nam.

The books are new.

Mấy quyển sách thì mới.

練習する

選択式の問題で理解度を確認しましょう

「S + am / is / are + (N / Adj)」を効果的に学ぶ

文法項目「S + am / is / are + (N / Adj)」(Động từ to be — thể khẳng định)は、CEFR 1 の重要な構造のひとつです。使いこなすには、使われる文脈をよく理解し、繰り返し練習することが必要です。

学習のコツ: 例文を何度も声に出して読み、自然な反射を作りましょう。次に、自分の状況で文を作ってみてください。発音ボタンで正しい発音を聞きながら練習できます。

関連する文法と語彙をより深く理解するために、レッスン「」の全体も見てみましょう。

よくある質問