A1
S + am / is / are + not + …
Động từ to be — thể phủ định
解説
Thêm not ngay sau to be. Dạng rút gọn: is not → isn't, are not → aren't. Riêng am not không có dạng rút gọn chuẩn, người ta viết I'm not. Bẫy thường gặp: Không dùng don't với to be: I don't be tired ✗, I am not tired ✓.
例文
I am not hungry.
Tôi không đói.
He is not at home.
Anh ấy không có nhà.
They aren't ready.
Họ chưa sẵn sàng.
練習する
選択式の問題で理解度を確認しましょう
「S + am / is / are + not + …」を効果的に学ぶ
文法項目「S + am / is / are + not + …」(Động từ to be — thể phủ định)は、CEFR 1 の重要な構造のひとつです。使いこなすには、使われる文脈をよく理解し、繰り返し練習することが必要です。
学習のコツ: 例文を何度も声に出して読み、自然な反射を作りましょう。次に、自分の状況で文を作ってみてください。発音ボタンで正しい発音を聞きながら練習できます。
関連する文法と語彙をより深く理解するために、レッスン「」の全体も見てみましょう。