A1
my / your / his / her / its / our / their + N
Tính từ sở hữu
解説
Đứng ngay trước danh từ để chỉ của ai. Chọn theo NGƯỜI SỞ HỮU, không theo vật bị sở hữu. Bẫy thường gặp: his là của anh ấy, her là của cô ấy — chọn theo giới tính người sở hữu chứ không phải của vật: "xe của cô ấy" → his car ✗, her car ✓.
例文
My name is Lan.
Tôi tên Lan.
Her brother is a doctor.
Anh trai cô ấy là bác sĩ.
Our house is small.
Nhà chúng tôi nhỏ.
練習する
選択式の問題で理解度を確認しましょう
「my / your / his / her / its / our / their + N」を効果的に学ぶ
文法項目「my / your / his / her / its / our / their + N」(Tính từ sở hữu)は、CEFR 1 の重要な構造のひとつです。使いこなすには、使われる文脈をよく理解し、繰り返し練習することが必要です。
学習のコツ: 例文を何度も声に出して読み、自然な反射を作りましょう。次に、自分の状況で文を作ってみてください。発音ボタンで正しい発音を聞きながら練習できます。
関連する文法と語彙をより深く理解するために、レッスン「」の全体も見てみましょう。