A1

this / that + Nsg · these / those + Npl

this, that, these, those

解説

this và these chỉ vật ở gần, that và those chỉ vật ở xa. Khác tiếng Việt ở chỗ chúng đổi theo số ít hay số nhiều. Bẫy thường gặp: Danh từ theo sau phải khớp số: these book ✗, these books ✓.

例文

This book is mine.

Quyển sách này của tôi.

That house is very old.

Ngôi nhà kia rất cũ.

These shoes are too small.

Đôi giày này chật quá.

Those people are teachers.

Những người kia là giáo viên.

練習する

選択式の問題で理解度を確認しましょう

「this / that + Nsg · these / those + Npl」を効果的に学ぶ

文法項目「this / that + Nsg · these / those + Npl」(this, that, these, those)は、CEFR 1 の重要な構造のひとつです。使いこなすには、使われる文脈をよく理解し、繰り返し練習することが必要です。

学習のコツ: 例文を何度も声に出して読み、自然な反射を作りましょう。次に、自分の状況で文を作ってみてください。発音ボタンで正しい発音を聞きながら練習できます。

関連する文法と語彙をより深く理解するために、レッスン「」の全体も見てみましょう。

よくある質問