すべてのレベル

CEFR 2 のシャドーイング

93 本の教材 · 聞いて文をまねる

CEFR 2 のシャドーイングはプレミアム限定です。 アップグレードすると、CEFR 2 の全教材で発話練習ができます。

レッスンの会話

Kể lại vụ va chạm

レッスンの会話 プレミアム

Vì sao không nghe máy

レッスンの会話 プレミアム

Kể lại buổi họp

レッスンの会話 プレミアム

Ngày xưa khác bây giờ

レッスンの会話 プレミアム

Tin cưới

レッスンの会話 プレミアム

Gặp lại họ hàng

レッスンの会話 プレミアム

Bao lâu bạn học tiếng Anh

レッスンの会話 プレミアム

Chuẩn bị xong chưa

レッスンの会話 プレミアム

Bàn kế hoạch cuối tuần

レッスンの会話 プレミアム

Lịch bay ngày mai

レッスンの会話 プレミアム

Hẹn gặp ở ga

レッスンの会話 プレミアム

Nhìn lại một năm

レッスンの会話 プレミアム

Căn hộ cũ

レッスンの会話 プレミアム

Chuẩn bị đồ cho khách

レッスンの会話 プレミアム

Đồ nào hỏng

レッスンの会話 プレミアム

Ai làm việc nhà

レッスンの会話 プレミアム

Ở hiệu thuốc

レッスンの会話 プレミアム

Sau vụ tai nạn

レッスンの会話 プレミアム

Sau khi bị đau chân

レッスンの会話 プレミアム

Đợi kết quả

レッスンの会話 プレミアム

Tìm bảo tàng

レッスンの会話 プレミアム

Làm thủ tục khách sạn

レッスンの会話 プレミアム

Xem bản đồ

レッスンの会話 プレミアム

Kể chuyến đi về quê

レッスンの会話 プレミアム

Thử đồ ở cửa hàng

レッスンの会話 プレミアム

Trả tiền ở quầy

レッスンの会話 プレミアム

Chọn vali

レッスンの会話 プレミアム

Điện thoại mới

レッスンの会話 プレミアム

Ai là ai trong công ty

レッスンの会話 プレミアム

Kể lại buổi phỏng vấn

レッスンの会話 プレミアム

Chuyện thi cử

レッスンの会話 プレミアム

Nghề nào bạn thích

レッスンの会話 プレミアム

Công thức nấu ăn

レッスンの会話 プレミアム

Xem dự báo thời tiết

レッスンの会話 プレミアム

Giá mà

レッスンの会話 プレミアム

Gọi món ở nhà hàng

レッスンの会話 プレミアム

Rác và tái chế

レッスンの会話 プレミアム

Khu phố ngày trước

レッスンの会話 プレミアム

Nhận xét về đồng nghiệp

レッスンの会話 プレミアム

Ở sở thú

レッスンの会話 プレミアム

Ai chăm ai

レッスンの会話 プレミアム

Tự sửa đồ

レッスンの会話 プレミアム

Học tiếng Anh thế nào

レッスンの会話 プレミアム

Nói về khả năng

レッスンの会話 プレミアム

Vì sao học tiếng Anh

レッスンの会話 プレミアム

Chuẩn bị trận đấu

レッスンの会話 プレミアム

Chọn phòng khách sạn

レッスンの会話 プレミアム

Nói về một thứ quan trọng với bạn

レッスンの会話 プレミアム