Bài 19 / 22
/h/ — /m/
Nghe từng âm, so sánh khẩu hình và đọc theo từ đến câu.
Ký hiệu Anh–Anh: /h/ · /m/Âm mẫu Anh–Mỹ: hat /hæt/ · man /mæn/
Trang tham khảo dùng ký hiệu Anh–Anh. Audio và nhận dạng giọng nói trên English RankUp dùng Anh–Mỹ; một số nguyên âm vì thế có ký hiệu và cách đọc khác.
1 / 2
/h/
hat /hæt/
Cách đặt môi và lưỡi
Đẩy hơi ra tự do từ cổ họng, miệng mở theo hình dạng nguyên âm đi sau, dây thanh không rung.
Luyện từ
hat
Luyện câu
He has a hat.
Video khẩu hình (Anh–Anh) — BBC Learning English
2 / 2
/m/
man /mæn/
Cách đặt môi và lưỡi
Hai môi khép kín, hơi thoát hoàn toàn qua mũi, dây thanh rung.
Luyện từ
man
Luyện câu
The man met me.
Video khẩu hình (Anh–Anh) — BBC Learning English
Trình duyệt chưa hỗ trợ nhận dạng giọng nói; bạn vẫn có thể nghe và đọc theo.
Micro nhận dạng từ/câu, không đo riêng từng âm IPA. Kết quả chỉ giúp kiểm tra máy có nghe đúng lời bạn nói hay không.