Luyện phát âm IPA

Bài 16 / 22

/ʃ/ — /ʒ/

Nghe từng âm, so sánh khẩu hình và đọc theo từ đến câu.

Ký hiệu Anh–Anh: /ʃ/ · /ʒ/Âm mẫu Anh–Mỹ: she /ʃiː/ · vision /ˈvɪʒən/

Trang tham khảo dùng ký hiệu Anh–Anh. Audio và nhận dạng giọng nói trên English RankUp dùng Anh–Mỹ; một số nguyên âm vì thế có ký hiệu và cách đọc khác.

1 / 2

/ʃ/

she /ʃiː/

Cách đặt môi và lưỡi

Lưỡi lùi sau hơn /s/, môi hơi tròn, hơi thoát tạo tiếng 'suỵt', dây thanh không rung.

Luyện từ

she

Luyện câu

She has shiny shoes.

Video khẩu hình (Anh–Anh) — BBC Learning English

2 / 2

/ʒ/

vision /ˈvɪʒən/

Cách đặt môi và lưỡi

Giống /ʃ/ nhưng dây thanh rung.

Luyện từ

vision

Luyện câu

I had a vision.

Video khẩu hình (Anh–Anh) — BBC Learning English

Trình duyệt chưa hỗ trợ nhận dạng giọng nói; bạn vẫn có thể nghe và đọc theo.

Micro nhận dạng từ/câu, không đo riêng từng âm IPA. Kết quả chỉ giúp kiểm tra máy có nghe đúng lời bạn nói hay không.