Bài 2 / 22
/uː/ — /ʊ/
Nghe từng âm, so sánh khẩu hình và đọc theo từ đến câu.
Ký hiệu Anh–Anh: /uː/ · /ʊ/Âm mẫu Anh–Mỹ: blue /bluː/ · book /bʊk/
Trang tham khảo dùng ký hiệu Anh–Anh. Audio và nhận dạng giọng nói trên English RankUp dùng Anh–Mỹ; một số nguyên âm vì thế có ký hiệu và cách đọc khác.
1 / 2
/uː/
blue /bluː/
Cách đặt môi và lưỡi
Môi tròn và đưa ra trước, lưỡi nâng cao sát vòm miệng phía sau, âm kéo dài.
Luyện từ
blue
Luyện câu
The blue balloon is new.
Video khẩu hình (Anh–Anh) — BBC Learning English
2 / 2
/ʊ/
book /bʊk/
Cách đặt môi và lưỡi
Môi tròn nhẹ, lưỡi nâng cao phía sau, miệng thả lỏng, phát âm ngắn.
Luyện từ
book
Luyện câu
Look at this book.
Video khẩu hình (Anh–Anh) — BBC Learning English
Trình duyệt chưa hỗ trợ nhận dạng giọng nói; bạn vẫn có thể nghe và đọc theo.
Micro nhận dạng từ/câu, không đo riêng từng âm IPA. Kết quả chỉ giúp kiểm tra máy có nghe đúng lời bạn nói hay không.