B1Danh từThứ Ba, 6 tháng 10, 2026
container
/kənˈteɪnər/
Nghĩa
- 1
hộp đựng
a box or a bottle that holds things
Câu ví dụ
Put the rice in a container.
Cho gạo vào hộp đựng.
Từ vựng mỗi ngày
Mỗi ngày một từ mới theo khung CEFR, đổi lúc 0 giờ (giờ Việt Nam). Nghe phát âm, đọc ví dụ rồi lưu vào sổ tay để ôn theo lịch lặp lại ngắt quãng.
container
/kənˈteɪnər/
hộp đựng
a box or a bottle that holds things
Put the rice in a container.
Cho gạo vào hộp đựng.