Từ vựng chủ đề

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Màu sắc

7 từ · CEFR A1

Tổng số từ7
Bậc CEFRA1
Audio bản ngữ

Tổng hợp 7 từ vựng tiếng Anh chủ đề Màu sắc thuộc CEFR A1, gom theo nhóm nghĩa và kèm phiên âm IPA, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Màu sắc theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Anh theo chủ đề lộ trình A1–C2.

A1Từ vựng Màu sắc bậc A1(7 từ)

Lộ trình A1
blackA1
/blæk/

màu đen

blueA1
/bluː/

màu xanh dương

colorA1
/ˈkʌlər/

màu sắc

greenA1
/griːn/

màu xanh lá

redA1
/red/

màu đỏ

whiteA1
/waɪt/

màu trắng

yellowA1
/ˈjeloʊ/

màu vàng

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Màu sắc

Bộ từ vựng chủ đề Màu sắc gom 7 từ tiếng Anh thường gặp thuộc CEFR A1. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Màu sắc — cách này giúp người Việt học tiếng Anh liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có phiên âm IPA và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Màu sắc đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Anh khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình CEFR.

Câu hỏi thường gặp