毕业考试备考

越南高中毕业考试 (THPT)英语备考

2025-2026 年越南高中毕业考试(THPT)英语模拟试卷,来自全国各地学校和教育培训厅——与真题结构一致,交卷后可查看答案和详细解析。

0%
已完成

你的进度

已做0 / 110
平均分—
平均用时—
开始

试卷列表(110)

第1套

THPT Đào Duy Từ — Thanh Hoá

50分钟40题

最高分

—

开始答题
第2套

THPT Trần Phú — Hà Tĩnh

50分钟40题

最高分

—

开始答题
第3套

Liên trường THPT Bắc Ninh

50分钟40题

最高分

—

开始答题
第4套

Cụm trường THPT Hiệp Hoà Số 1 — Ngô Sĩ Liên — Tiên Du Số 1, Bắc Ninh

50分钟40题

最高分

—

开始答题
第5套

THPT Hàn Thuyên — Bắc Ninh (Lần 1)

50分钟40题

最高分

—

开始答题
第6套

THPT Trần Nguyên Hãn — Hải Phòng (Lần 1)

50分钟40题

最高分

—

开始答题
第7套

THPT Thuận Thành 1 — Bắc Ninh

50分钟40题

最高分

—

开始答题
第8套

THPT Yên Dũng Số 3 — Bắc Ninh

50分钟40题

最高分

—

开始答题
第9套

Liên trường THPT Hải Phòng

50分钟40题

最高分

—

开始答题
第10套

THPT Thuận Thành 1&2 — Bắc Ninh (Mã đề lẻ)

50分钟40题

最高分

—

开始答题
第11套

THPT Ba Đình — Thanh Hóa

50分钟40题

最高分

—

Premium
第12套

Sở GD&ĐT Phú Thọ

50分钟40题

最高分

—

Premium
第13套

Sở GD&ĐT Thanh Hóa

50分钟40题

最高分

—

Premium
第14套

Liên trường THPT Nghệ An (Mã đề Lẻ)

50分钟40题

最高分

—

Premium
第15套

Sở GD&ĐT Ninh Bình (Lần 2)

50分钟40题

最高分

—

Premium
第16套

THPT Chuyên Lê Thánh Tông — Quảng Nam

50分钟40题

最高分

—

Premium
第17套

THPT Chuyên Hạ Long — Quảng Ninh

50分钟40题

最高分

—

Premium
第18套

THCS&THPT Nguyễn Khuyến — Bình Dương

50分钟40题

最高分

—

Premium
第19套

THPT Quang Trung — Đống Đa, Hà Nội

50分钟40题

最高分

—

Premium
第20套

THPT Chuyên Đại học Vinh — Nghệ An (Lần 2)

50分钟40题

最高分

—

Premium
第21套

Sở GD&ĐT Thái Nguyên (Mã đề 002)

50分钟40题

最高分

—

Premium
第22套

THPT Chuyên Hà Tĩnh & Chuyên Phan Bội Châu

50分钟40题

最高分

—

Premium
第23套

Đề VIP 5 — Phát triển đề minh họa 2025

50分钟40题

最高分

—

Premium
第24套

Đề minh họa chính thức — Bộ GD&ĐT 2025

50分钟40题

最高分

—

Premium
第25套

THPT Lạng Giang Số 1 — Bắc Ninh (Lần 1)

50分钟40题

最高分

—

Premium
第26套

THPT Cẩm Xuyên — Hà Tĩnh

50分钟40题

最高分

—

Premium
第27套

THPT Yên Dũng Số 1 — Bắc Ninh (Lần 1, Đề A)

50分钟40题

最高分

—

Premium
第28套

THPT Tân Yên 2 — Bắc Ninh (Lần 1)

50分钟40题

最高分

—

Premium
第29套

THPT Yên Dũng Số 1 — Bắc Ninh (Lần 1, Đề B)

50分钟40题

最高分

—

Premium
第30套

THPT Chuyên Bắc Giang — Bắc Ninh (Lần 1)

50分钟40题

最高分

—

Premium
第31套

THPT Chuyên Thoại Ngọc Hầu — An Giang (Lần 1)

50分钟40题

最高分

—

Premium
第32套

THPT Quỳnh Thọ — Hưng Yên (Lần 1)

50分钟40题

最高分

—

Premium
第33套

THPT Chuyên Khoa học Tự nhiên (Lần 2)

50分钟40题

最高分

—

Premium
第34套

THPT Liên trường Nghệ An (Mã lẻ)

50分钟40题

最高分

—

Premium
第35套

THPT Yên Dũng Số 2 — Bắc Ninh (Lần 1)

50分钟40题

最高分

—

Premium
第36套

Liên trường Nghệ An (Đợt 1)

50分钟40题

最高分

—

Premium
第37套

THPT Chuyên Bắc Ninh (Lần 1)

50分钟40题

最高分

—

Premium
第38套

THPT Bùi Thị Xuân — Đồng Nai (Lần 1)

50分钟40题

最高分

—

Premium
第39套

THPT Lê Viết Thuật — Nghệ An (Lần 2)

50分钟40题

最高分

—

Premium
第40套

Sở GD&ĐT Ninh Bình (Lần 1)

50分钟40题

最高分

—

Premium
第41套

THPT Kỳ Anh — Hà Tĩnh

50分钟40题

最高分

—

Premium
第42套

THPT Yên Dũng Số 1 — Bắc Ninh (Lần 2)

50分钟40题

最高分

—

Premium
第43套

KSCL Lớp 12 — Phú Thọ (Đợt 1)

50分钟40题

最高分

—

Premium
第44套

Cụm 13 trường THPT Hải Phòng (Lần 1)

50分钟40题

最高分

—

Premium
第45套

THPT Hàm Rồng — Thanh Hoá

50分钟40题

最高分

—

Premium
第46套

THPT Chuyên Trần Phú — Hải Phòng (Lần 3)

50分钟40题

最高分

—

Premium
第47套

THPT TP Điện Biên Phủ (Lần 1)

50分钟40题

最高分

—

Premium
第48套

Liên trường THPT Nghệ An (Mã chẵn)

50分钟40题

最高分

—

Premium
第49套

THPT Chuyên Hạ Long — Quảng Ninh (Lần 1)

50分钟40题

最高分

—

Premium
第50套

KSCL Hưng Yên

50分钟40题

最高分

—

Premium
第51套

Sở GD&ĐT Bắc Ninh

50分钟40题

最高分

—

Premium
第52套

Liên trường Nghệ An (Lần 1, Mã lẻ)

50分钟40题

最高分

—

Premium
第53套

Liên trường THPT Đà Nẵng (Lần 1)

50分钟40题

最高分

—

Premium
第54套

THPT Tam Dương — Phú Thọ (Lần 2)

50分钟40题

最高分

—

Premium
第55套

THPT Hà Tĩnh (Lần 1)

50分钟40题

最高分

—

Premium
第56套

Liên trường THPT Hà Nội (Ca 1, Lần 1)

50分钟40题

最高分

—

Premium
第57套

THPT Chương Mỹ A — Hà Nội (Lần 1)

50分钟40题

最高分

—

Premium
第58套

THPT Hải Lăng — Quảng Trị

50分钟40题

最高分

—

Premium
第59套

THPT Ngô Quyền — Quảng Trị

50分钟40题

最高分

—

Premium
第60套

Cụm trường THPT Hải Phòng (Lần 2)

50分钟40题

最高分

—

Premium
第61套

Sở GD&ĐT Vĩnh Phúc (Mã đề 903)

50分钟40题

最高分

—

Premium
第62套

Cụm các trường Phía Nam Hưng Yên

50分钟40题

最高分

—

Premium
第63套

THPT Lê Lợi — Thanh Hóa

50分钟40题

最高分

—

Premium
第64套

Cụm liên trường THPT Thanh Hóa

50分钟40题

最高分

—

Premium
第65套

Sở GD&ĐT Ninh Bình (Mã đề chẵn)

50分钟40题

最高分

—

Premium
第66套

Sở GD&ĐT Hà Nội

50分钟40题

最高分

—

Premium
第67套

Cụm Bình Giang — Cẩm Giàng — Thanh Miện, Hải Dương

50分钟40题

最高分

—

Premium
第68套

Sở GD&ĐT Lạng Sơn

50分钟40题

最高分

—

Premium
第69套

Sở GD&ĐT Thái Nguyên (Mã đề 001)

50分钟40题

最高分

—

Premium
第70套

THPT Kỳ Anh — Hà Tĩnh

50分钟40题

最高分

—

Premium
第71套

THPT Chuyên Nguyễn Tất Thành — Yên Bái

50分钟40题

最高分

—

Premium
第72套

THPT Ngô Gia Tự — Vĩnh Phúc (Lần 1)

50分钟40题

最高分

—

Premium
第73套

Sở GD&ĐT Ninh Bình (Mã đề lẻ)

50分钟40题

最高分

—

Premium
第74套

THPT Sơn Thịnh — Yên Bái

50分钟40题

最高分

—

Premium
第75套

THPT Thuận Thành 3 — Bắc Ninh (Mã đề chẵn)

50分钟40题

最高分

—

Premium
第76套

Chuyên Phan Bội Châu — Nghệ An

50分钟40题

最高分

—

Premium
第77套

THPT Gò Công Đông — Tiền Giang

50分钟40题

最高分

—

Premium
第78套

Chuyên Vĩnh Phúc (Lần 1)

50分钟40题

最高分

—

Premium
第79套

Sở GD&ĐT Yên Bái (Mã lẻ)

50分钟40题

最高分

—

Premium
第80套

Chuyên Võ Nguyên Giáp — Quảng Bình

50分钟40题

最高分

—

Premium
第81套

THPT Nguyễn Khuyến — Bình Dương

50分钟40题

最高分

—

Premium
第82套

THPT Chuyên Quang Trung — Bình Phước (Lần 1)

50分钟40题

最高分

—

Premium
第83套

THPT Nguyễn Quang Diệu — Đồng Tháp (Lần 1)

50分钟40题

最高分

—

Premium
第84套

THPT Hoàng Văn Thụ — Hà Nội (Lần 1)

50分钟40题

最高分

—

Premium
第85套

THPT Mỹ Đức B — Hà Nội

50分钟40题

最高分

—

Premium
第86套

THPT Kinh Môn — Hải Dương

50分钟40题

最高分

—

Premium
第87套

THPT Nguyễn Trãi — Thường Tín, Hà Nội

50分钟40题

最高分

—

Premium
第88套

THPT Nghèn — Hà Tĩnh

50分钟40题

最高分

—

Premium
第89套

Cụm Liên trường THPT Hải Dương

50分钟40题

最高分

—

Premium
第90套

Sở GD&ĐT Bắc Ninh

50分钟40题

最高分

—

Premium
第91套

Sở GD&ĐT Vĩnh Phúc (Mã đề 901)

50分钟40题

最高分

—

Premium
第92套

Sở GD&ĐT Vĩnh Phúc (Mã đề 902)

50分钟40题

最高分

—

Premium
第93套

Sở GD&ĐT Vĩnh Phúc (Mã đề 904)

50分钟40题

最高分

—

Premium
第94套

THPT Chuyên Bình Long — Bình Phước

50分钟40题

最高分

—

Premium
第95套

THPT Chuyên Chu Văn An — Lạng Sơn

50分钟40题

最高分

—

Premium
第96套

Liên trường THPT Nghệ An (Mã đề chẵn)

50分钟40题

最高分

—

Premium
第97套

THPT Chuyên Trần Phú — Hải Phòng

50分钟40题

最高分

—

Premium
第98套

THPT Chuyên Nguyễn Tất Thành — Kon Tum

50分钟40题

最高分

—

Premium
第99套

THPT Chuyên Đại học Vinh — Nghệ An

50分钟40题

最高分

—

Premium
第100套

THPT Thành Đông — Hải Dương

50分钟40题

最高分

—

Premium
第101套

THPT Đào Duy Từ — Thanh Hóa (Lần 2)

50分钟40题

最高分

—

Premium
第102套

Sở GD&ĐT Bắc Giang

50分钟40题

最高分

—

Premium
第103套

Sở GD&ĐT Tuyên Quang (Mã đề chẵn)

50分钟40题

最高分

—

Premium
第104套

Sở GD&ĐT Tuyên Quang (Mã đề lẻ)

50分钟40题

最高分

—

Premium
第105套

THPT Chuyên Nguyễn Văn Trỗi — Hà Tĩnh

50分钟40题

最高分

—

Premium
第106套

THPT Hậu Lộc 1 — Thanh Hóa

50分钟40题

最高分

—

Premium
第107套

Cụm các trường THPT tỉnh Hải Dương

50分钟40题

最高分

—

Premium
第108套

Cụm liên trường THPT Nam Đàn — Thái Hòa (Nghệ An)

50分钟40题

最高分

—

Premium
第109套

THPT Tuệ Tĩnh — Hải Dương

50分钟40题

最高分

—

Premium
第110套

Cụm liên trường THPT Quảng Nam

50分钟40题

最高分

—

Premium