Phần lớn từ vựng học thuật tiếng Anh ghép từ những mảnh có nghĩa gốc Latin và Hy Lạp. Nhận ra mảnh đó là đoán được nghĩa mà không cần tra.
Tiền tố đổi hướng nghĩa
- un-, in-, im-, dis- phủ định: *unhappy*, *invisible*, *impossible*, *disagree*
- re- lặp lại: *rewrite*, *return*, *review*
- pre- trước: *preview*, *predict*, *prepare*
- over- / under- quá / thiếu: *overwork*, *underestimate*
Hậu tố cho biết TỪ LOẠI
Đây là phần người Việt hay bỏ sót nhất, vì tiếng Việt không đổi hình thái từ:
- -tion, -ment, -ness → danh từ: *decision*, *agreement*, *happiness*
- -able, -ful, -ous → tính từ: *reliable*, *helpful*, *dangerous*
- -ly → trạng từ: *quickly*, *carefully*
Nhìn hậu tố là biết ngay từ đó đứng ở đâu trong câu.
Gốc từ đáng thuộc trước
- spect (nhìn): *inspect*, *respect*, *spectator*
- port (mang): *export*, *transport*, *portable*
- dict (nói): *predict*, *dictionary*, *contradict*
Gặp *contradict* lần đầu mà biết *contra-* là "ngược" và *dict* là "nói", bạn đoán được ngay: nói ngược lại. Đó là cách vốn từ nhân lên nhanh nhất.
English RankUp Team
Biên soạn bởi đội ngũ English RankUp — học tiếng Anh hiệu quả, mỗi ngày 15 phút.