Đi bằng gì?

Hỏi đường, chỉ đường, nói về chuyến đi đã qua

10 từ vựng1 điểm ngữ pháp1 hội thoại~15 phút

Từ vựng10 từ

bus/bʌs/Danh từ
  • xe buýt · a large vehicle that carries many people

Ví dụ

I take the bus to work.

Tôi đi làm bằng xe buýt.

car/kɑːr/Danh từ
  • ô tô · a vehicle with four wheels for a few people

Ví dụ

We go by car.

Chúng tôi đi bằng ô tô.

bike/baɪk/Danh từ
  • xe đạp · a vehicle with two wheels that you move with your feet

Ví dụ

She rides a bike to school.

Cô ấy đạp xe đi học.

motorbike/ˈmoʊtərbaɪk/Danh từ
  • xe máy · a vehicle with two wheels and an engine

Ví dụ

Most people here ride a motorbike.

Ở đây phần lớn mọi người đi xe máy.

taxi/ˈtæksi/Danh từ
  • xe taxi · a car you pay to take you somewhere

Ví dụ

Let us take a taxi.

Bắt taxi đi.

train/treɪn/Danh từ
  • tàu hoả · a line of vehicles that runs on rails

Ví dụ

The train is late.

Tàu bị muộn.

plane/pleɪn/Danh từ
  • máy bay · a machine with wings that flies

Ví dụ

The plane leaves at noon.

Máy bay cất cánh lúc trưa.

ticket/ˈtɪkɪt/Danh từ
  • · a small piece of paper that lets you travel or enter

Ví dụ

Two tickets, please.

Cho hai vé.

drive/draɪv/Động từ
  • lái xe · to make a car go

Ví dụ

She drives to work.

Cô ấy lái xe đi làm.

stand/stænd/Động từ
  • đứng · to be on your feet

Ví dụ

Please stand near the door.

Làm ơn đứng gần cửa.

Ngữ pháp

must và have to

S + must + V0 · S + have to / has to + V0

Cả hai đều chỉ sự bắt buộc. must thiên về ý người nói tự thấy cần, have to thiên về quy định bên ngoài. Chú ý mustn't nghĩa là cấm, còn don't have to nghĩa là không bắt buộc — hai ý hoàn toàn khác nhau. Bẫy thường gặp: mustn't là cấm, don't have to là được miễn. Dịch nhầm hai cái này là hiểu ngược nghĩa câu.

I must finish this today.

Hôm nay tôi phải xong cái này.

She has to work on Saturday.

Thứ bảy cô ấy phải đi làm.

You mustn't park here.

Không được đỗ xe ở đây.

You don't have to come early.

Bạn không nhất thiết phải tới sớm.

Xem chi tiết & luyện tập

Hội thoại

Chọn phương tiện

Bàn cách đi Đà Nẵng

Hu
Huy

How do we go to Da Nang?

Mình đi Đà Nẵng bằng gì?

Th
Thu

We must buy a train ticket early.

Mình phải mua vé tàu sớm.

Hu
Huy

Can we take a plane? It's faster.

Đi máy bay được không? Nhanh hơn.

Th
Thu

You have to pay more. The bus is cheaper.

Phải trả nhiều hơn. Xe buýt rẻ hơn.

Hu
Huy

I can drive my car.

Tôi lái xe hơi được.

Th
Thu

You mustn't drive at night. Take a taxi or a motorbike in the city.

Bạn không được lái ban đêm. Trong thành phố thì đi taxi hoặc xe máy.

Hu
Huy

Then I take my bike. I don't want to stand on the bus.

Vậy tớ đi xe đạp. Tớ không muốn đứng trên xe buýt.