Trời sắp mưa

Nói thời tiết, nói dự định sắp tới

9 từ vựng1 điểm ngữ pháp1 hội thoại~14 phút

Từ vựng9 từ

weather/ˈweðər/Danh từ
  • thời tiết · the rain, sun and wind at one timekhông đếm được

Ví dụ

The weather is nice today.

Hôm nay thời tiết đẹp.

rain/reɪn/Danh từ
  • mưa · water falling from the clouds

Ví dụ

I like the sound of rain.

Tôi thích tiếng mưa.

cloud/klaʊd/Danh từ
  • đám mây · white or gray air high in the sky that can bring rain

Ví dụ

There are no clouds today.

Hôm nay trời không mây.

wind/wɪnd/Danh từ
  • gió · air that moves

Ví dụ

There is a cold wind.

Có gió lạnh.

sun/sʌn/Danh từ
  • mặt trời · the star that gives light to the world

Ví dụ

The sun is very strong today.

Hôm nay nắng gắt.

snow/snoʊ/Danh từ
  • tuyết · soft white water that falls when it is very cold

Ví dụ

There is snow on the mountain.

Trên núi có tuyết.

cold/koʊld/Tính từ
  • lạnh · with a low temperature

Ví dụ

It is cold outside.

Bên ngoài trời lạnh.

warm/wɔːrm/Tính từ
  • ấm · a little hot, in a pleasant way

Ví dụ

The room is warm.

Căn phòng ấm áp.

hot/hɑːt/Tính từ
  • nóng · with a high temperature

Ví dụ

The tea is too hot.

Trà nóng quá.

Ngữ pháp

be going to — dự định tương lai

S + am / is / are + going to + V0

Dùng cho kế hoạch đã định trước hoặc điều sắp xảy ra mà đã thấy dấu hiệu. Bẫy thường gặp: Vẫn phải có to be ở đầu: I going to buy ✗, I am going to buy ✓.

I am going to buy a new phone.

Tôi định mua điện thoại mới.

She is going to study in Australia.

Cô ấy sẽ đi học ở Úc.

Look at those clouds — it is going to rain.

Nhìn mây kìa, trời sắp mưa.

Xem chi tiết & luyện tập

Hội thoại

Nhìn trời trước khi ra ngoài

Bàn xem có nên đi không

Tu
Tuan

Look at those clouds. How is the weather?

Nhìn mấy đám mây kìa. Thời tiết thế nào?

Ho
Hoa

It's going to rain.

Trời sắp mưa rồi.

Tu
Tuan

Is it going to be cold?

Trời sắp lạnh à?

Ho
Hoa

No, it's warm. But the wind is strong.

Không, trời ấm. Nhưng gió to.

Tu
Tuan

In my country it's going to snow this week.

Ở nước tôi tuần này trời sắp có tuyết.

Ho
Hoa

Here the sun is hot all year. I'm going to stay home.

Ở đây nắng nóng quanh năm. Tôi định ở nhà.