Ngày mai sẽ ra sao

Nói thời tiết, nói dự định sắp tới

10 từ vựng1 điểm ngữ pháp1 hội thoại~15 phút

Từ vựng10 từ

will/wɪl/Động từ khuyết thiếu
  • sẽ · used to talk about the future

Ví dụ

I will call you tomorrow.

Mai tôi sẽ gọi bạn.

It will rain tonight.

Tối nay trời sẽ mưa.

tree/triː/Danh từ
  • cái cây · a tall plant with a trunk and branches

Ví dụ

There is a big tree outside.

Bên ngoài có một cây to.

flower/ˈflaʊər/Danh từ
  • bông hoa · the colored part of a plant

Ví dụ

I bought some flowers.

Tôi mua mấy bông hoa.

river/ˈrɪvər/Danh từ
  • con sông · a long line of water going to the sea

Ví dụ

We walked along the river.

Chúng tôi đi bộ dọc bờ sông.

sea/siː/Danh từ
  • biển · the salt water that covers much of the world

Ví dụ

The sea is warm today.

Hôm nay nước biển ấm.

mountain/ˈmaʊntən/Danh từ
  • núi · a very high piece of land

Ví dụ

They live near the mountains.

Họ sống gần núi.

sky/skaɪ/Danh từ
  • bầu trời · the space above you when you are outside

Ví dụ

The sky is gray today.

Hôm nay trời xám xịt.

fast/fæst/Tính từ
  • nhanh · moving quickly

Ví dụ

That train is very fast.

Tàu đó chạy rất nhanh.

slow/sloʊ/Tính từ
  • chậm · not moving fast

Ví dụ

The internet is slow today.

Hôm nay mạng chậm.

next/nekst/Tính từ
  • tiếp theo · coming after this one

Ví dụ

See you next week.

Tuần sau gặp lại.

Ngữ pháp

will — tương lai đơn

S + will + V0

Dùng cho quyết định ngay lúc nói, lời hứa và dự đoán. will không đổi theo chủ ngữ và động từ sau nó luôn ở nguyên thể. Phủ định: won't. Bẫy thường gặp: Sau will không thêm to và không chia: I will to go ✗, He will goes ✗, He will go ✓.

I will call you tonight.

Tối nay tôi sẽ gọi bạn.

She will be here at six.

Sáu giờ cô ấy sẽ tới.

It won't take long.

Sẽ không lâu đâu.

Xem chi tiết & luyện tập

Hội thoại

Kế hoạch cuối tuần

Bàn chuyến đi ngày mai

Ma
Mai

What will the weather be tomorrow?

Mai thời tiết thế nào nhỉ?

Hu
Huy

It will be sunny. The sky will be clear.

Sẽ nắng. Trời sẽ quang.

Ma
Mai

Then we will go to the sea.

Vậy mình đi biển nhé.

Hu
Huy

The road by the river is slow, but beautiful.

Đường ven sông đi chậm, nhưng đẹp.

Ma
Mai

Will we see the mountain?

Mình có thấy núi không?

Hu
Huy

Yes. Next week I will take you to the flower garden.

Có. Tuần sau tôi sẽ dẫn bạn tới vườn hoa.

Ma
Mai

Will the bus be fast?

Xe buýt có nhanh không?

Hu
Huy

Yes, and we will see many trees on the way.

Nhanh, và trên đường mình sẽ thấy nhiều cây.