Động từ to be — thể khẳng định
S + am / is / are + (N / Adj)Tiếng Việt nói "Tôi là sinh viên" và "Tôi mệt" — vế sau không cần "là". Tiếng Anh thì BẮT BUỘC có động từ trong mọi câu, nên cả hai đều phải có to be. Chia theo chủ ngữ: I → am, he/she/it và danh từ số ít → is, you/we/they và danh từ số nhiều → are. Bẫy thường gặp: Câu tả tính chất trong tiếng Việt không có "là" nên rất dễ quên to be: "Tôi mệt" → I tired ✗, I am tired ✓.
I am a student.
Tôi là sinh viên.
She is tired.
Cô ấy mệt.
We are from Viet Nam.
Chúng tôi đến từ Việt Nam.
The books are new.
Mấy quyển sách thì mới.