Xin chào

Chào, giới thiệu bản thân, hỏi tên và quốc tịch

16 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~20 phút

Từ vựng16 từ

hello/heˈloʊ/Thán từ
  • xin chào · a word you say when you meet someone

Ví dụ

Hello, how are you?

Xin chào, bạn khoẻ không?

goodbye/gʊdˈbaɪ/Thán từ
  • tạm biệt · a word you say when you leave

Ví dụ

Goodbye, see you tomorrow.

Tạm biệt, mai gặp lại.

thank you/ˈθæŋk juː/Cụm từ
  • cảm ơn · a polite phrase you say when someone helps you

Ví dụ

Thank you for your help.

Cảm ơn bạn đã giúp.

please/pliːz/Trạng từ
  • làm ơn · a polite word you add to a request

Ví dụ

Two tickets, please.

Cho tôi hai vé.

sorry/ˈsɑːri/Tính từ
  • xin lỗi · feeling bad about something you did

Ví dụ

Sorry, I am late.

Xin lỗi, tôi tới muộn.

excuse me/ɪkˈskjuːz miː/Cụm từ
  • xin lỗi (làm phiền) · a polite phrase you say before you ask someone something

Ví dụ

Excuse me, where is the station?

Xin lỗi, nhà ga ở đâu ạ?

welcome/ˈwelkəm/Thán từ
  • chào mừng · a word you say to someone who arrives

Ví dụ

Welcome to our school.

Chào mừng đến trường chúng tôi.

name/neɪm/Danh từ
  • tên · what someone or something is called

Ví dụ

What is your name?

Bạn tên gì?

nice/naɪs/Tính từ
  • dễ chịu, tốt · pleasant

Ví dụ

He is a nice person.

Anh ấy là người tốt.

teacher/ˈtiːtʃər/Danh từ
  • giáo viên · a person whose job is to teach

Ví dụ

Our teacher is very kind.

Giáo viên của chúng tôi rất tốt.

sit/sɪt/Động từ
  • ngồi · to rest on a chair

Ví dụ

Sit down, please.

Mời ngồi.

new/nuː/Tính từ
  • mới · made or bought a short time ago

Ví dụ

My phone is new.

Điện thoại của tôi mới.

hi/haɪ/Thán từ
  • chào · a friendly word you say when you meet someonethân mật hơn hello

Ví dụ

Hi! How are you?

Chào! Bạn khoẻ không?

bye/baɪ/Thán từ
  • tạm biệt · a short word you say when you leavethân mật hơn goodbye

Ví dụ

Bye! See you tomorrow.

Tạm biệt! Mai gặp lại.

okay/oʊˈkeɪ/Thán từ
  • được, ổn · good enough; all rightviết OK cũng đúng

Ví dụ

Okay, I am ready.

Được, tôi sẵn sàng rồi.

Are you okay?

Bạn ổn chứ?

thanks/θæŋks/Thán từ
  • cảm ơn · a friendly way to say thank youthân mật hơn thank you

Ví dụ

Thanks for the coffee.

Cảm ơn vì ly cà phê.

Ngữ pháp

Động từ to be — thể khẳng định

S + am / is / are + (N / Adj)

Tiếng Việt nói "Tôi là sinh viên" và "Tôi mệt" — vế sau không cần "là". Tiếng Anh thì BẮT BUỘC có động từ trong mọi câu, nên cả hai đều phải có to be. Chia theo chủ ngữ: I → am, he/she/it và danh từ số ít → is, you/we/they và danh từ số nhiều → are. Bẫy thường gặp: Câu tả tính chất trong tiếng Việt không có "là" nên rất dễ quên to be: "Tôi mệt" → I tired ✗, I am tired ✓.

I am a student.

Tôi là sinh viên.

She is tired.

Cô ấy mệt.

We are from Viet Nam.

Chúng tôi đến từ Việt Nam.

The books are new.

Mấy quyển sách thì mới.

Xem chi tiết & luyện tập

Câu mệnh lệnh

V0 + … · Don't + V0 + …

Bảo ai làm gì thì bỏ hẳn chủ ngữ, để động từ nguyên thể đứng đầu câu. Phủ định thêm Don't. Thêm please cho lịch sự. Bẫy thường gặp: Đây là trường hợp DUY NHẤT câu tiếng Anh được thiếu chủ ngữ. Mọi câu khác đều phải có.

Open the window, please.

Mở cửa sổ giúp tôi.

Don't be late.

Đừng đến muộn.

Turn left at the corner.

Rẽ trái ở góc đường.

Please sit down.

Mời ngồi.

Xem chi tiết & luyện tập

Hội thoại

Chào cô giáo mới

Ngày đầu tới lớp

La
Lan

Hello! Excuse me, are you the new teacher?

Xin chào! Xin lỗi, cô là giáo viên mới ạ?

Ma
Mai

Yes, I am. My name is Mai.

Đúng rồi. Tôi tên Mai.

La
Lan

Nice to meet you. I'm Lan. Sorry, I'm late.

Rất vui được gặp cô. Em là Lan. Em xin lỗi vì đến muộn ạ.

Ma
Mai

That's fine. Welcome to the class, Lan. Please sit here.

Không sao. Chào mừng em tới lớp, Lan. Em ngồi đây nhé.

La
Lan

Thank you very much.

Em cảm ơn cô nhiều.

Ma
Mai

You're welcome. Now please open your book.

Không có gì. Giờ em mở sách ra nhé.