Tôi là ai

Chào, giới thiệu bản thân, hỏi tên và quốc tịch

11 từ vựng1 điểm ngữ pháp1 hội thoại~15 phút

Từ vựng11 từ

I/aɪ/Đại từ
  • tôi · the person speaking

Ví dụ

I live in Ha Noi.

Tôi sống ở Hà Nội.

you/juː/Đại từ
  • bạn, các bạn · the person or people I am speaking to

Ví dụ

You are early today.

Hôm nay bạn tới sớm.

he/hiː/Đại từ
  • anh ấy, ông ấy · the male person you are talking about

Ví dụ

He works at a bank.

Anh ấy làm ở ngân hàng.

she/ʃiː/Đại từ
  • cô ấy, bà ấy · the female person you are talking about

Ví dụ

She has two children.

Cô ấy có hai con.

it/ɪt/Đại từ
  • nó (vật, con vật) · the thing or animal you are talking about

Ví dụ

It is very cold today.

Hôm nay trời rất lạnh.

we/wiː/Đại từ
  • chúng tôi, chúng ta · the person speaking and others

Ví dụ

We go to school together.

Chúng tôi đi học cùng nhau.

they/ðeɪ/Đại từ
  • họ, chúng nó · the people or things you are talking about

Ví dụ

They live near the park.

Họ sống gần công viên.

student/ˈstuːdənt/Danh từ
  • học sinh, sinh viên · a person who studies at a school or a university

Ví dụ

I am a student.

Tôi là sinh viên.

person/ˈpɜːrsən/Danh từ
  • người · one man, woman or child

Ví dụ

He is a kind person.

Anh ấy là người tốt bụng.

friend/frend/Danh từ
  • bạn · a person you like and know well

Ví dụ

She is my best friend.

Cô ấy là bạn thân của tôi.

people/ˈpiːpəl/Danh từ
  • mọi người · men, women and childrenđã là số nhiều — không có 'peoples'

Ví dụ

The people here are friendly.

Người ở đây thân thiện.

Ngữ pháp

Đại từ nhân xưng làm chủ ngữ

I, you, he, she, it, we, they + V

Tiếng Anh chỉ có bảy đại từ chủ ngữ, không phân biệt tuổi tác hay vai vế như tiếng Việt (tôi, tớ, em, anh, cháu, con…). Người nào cũng là I, người nghe nào cũng là you. Bẫy thường gặp: Câu tiếng Anh không được bỏ trống chủ ngữ như tiếng Việt: "Mệt quá" → Is tired ✗, I am tired ✓. Trời mưa thì chủ ngữ là it: It is raining.

I work in a bank.

Tôi làm ở ngân hàng.

He lives in Ha Noi.

Anh ấy sống ở Hà Nội.

They are my friends.

Họ là bạn tôi.

It is a big city.

Đó là một thành phố lớn.

Xem chi tiết & luyện tập

Hội thoại

Giới thiệu bạn bè

Ba người mới quen nhau ở lớp buổi tối

Be
Ben

I'm a student. Are you a student too?

Tôi là sinh viên. Bạn cũng là sinh viên à?

Hu
Huy

Yes, I am. She's my friend, and he's my brother.

Đúng rồi. Cô ấy là bạn tôi, còn anh ấy là anh trai tôi.

Be
Ben

We're all in the same class!

Chúng ta học cùng lớp cả rồi!

Hu
Huy

They're new here. It's their first day.

Họ mới tới. Hôm nay là ngày đầu của họ.

Be
Ben

Every person here is very friendly.

Ai ở đây cũng thân thiện.

Hu
Huy

Yes, the people in this class are kind.

Ừ, mọi người trong lớp này tốt lắm.