Không phải vậy đâu

Chào, giới thiệu bản thân, hỏi tên và quốc tịch

10 từ vựng1 điểm ngữ pháp1 hội thoại~15 phút

Từ vựng10 từ

not/nɑːt/Trạng từ
  • không · used to make a sentence negative

Ví dụ

I am not tired.

Tôi không mệt.

tired/ˈtaɪərd/Tính từ
  • mệt · needing to rest

Ví dụ

I am tired after work.

Đi làm về tôi mệt.

busy/ˈbɪzi/Tính từ
  • bận · having a lot to do

Ví dụ

I am busy this morning.

Sáng nay tôi bận.

free/friː/Tính từ
  • 1.rảnh · with no work to do
  • 2.miễn phí · costing no money

Ví dụ

Are you free on Friday?

Thứ Sáu bạn rảnh không?

The first lesson is free.

Bài học đầu tiên miễn phí.

ready/ˈredi/Tính từ
  • sẵn sàng · able to start now

Ví dụ

Are you ready?

Bạn sẵn sàng chưa?

hungry/ˈhʌŋgri/Tính từ
  • đói · wanting to eatBE hungry, không phải 'have hungry'

Ví dụ

Are you hungry?

Bạn đói chưa?

Are you hungry?

Bạn đói không?

thirsty/ˈθɜːrsti/Tính từ
  • khát · wanting to drink

Ví dụ

I am very thirsty.

Tôi khát quá.

happy/ˈhæpi/Tính từ
  • vui, hạnh phúc · feeling pleased

Ví dụ

I am happy to see you.

Gặp bạn tôi vui lắm.

sad/sæd/Tính từ
  • buồn · not happy

Ví dụ

She looks sad today.

Hôm nay trông cô ấy buồn.

angry/ˈæŋgri/Tính từ
  • tức giận · feeling strong bad feelings about something

Ví dụ

Do not be angry with me.

Đừng giận tôi mà.

Ngữ pháp

Động từ to be — thể phủ định

S + am / is / are + not + …

Thêm not ngay sau to be. Dạng rút gọn: is not → isn't, are not → aren't. Riêng am not không có dạng rút gọn chuẩn, người ta viết I'm not. Bẫy thường gặp: Không dùng don't với to be: I don't be tired ✗, I am not tired ✓.

I am not hungry.

Tôi không đói.

He is not at home.

Anh ấy không có nhà.

They aren't ready.

Họ chưa sẵn sàng.

Xem chi tiết & luyện tập

Hội thoại

Hôm nay bạn thế nào?

Hỏi thăm nhau sau giờ làm

Th
Thu

You look tired. Are you busy today?

Trông bạn mệt. Hôm nay bạn bận à?

Hu
Huy

I'm not tired, I'm hungry!

Tôi không mệt, tôi đói!

Th
Thu

Are you thirsty too?

Bạn có khát không?

Hu
Huy

No, I'm not thirsty. I'm ready to eat.

Không, tôi không khát. Tôi sẵn sàng ăn rồi.

Th
Thu

Are you angry with me?

Cậu giận tớ à?

Hu
Huy

Of course not. I'm very happy, not sad.

Dĩ nhiên không. Tôi vui lắm, không buồn đâu.

Th
Thu

Good. I'm free tonight.

Tốt. Tối nay tôi rảnh.