Gia đình tôi

Nói về gia đình, tả người, nói cái gì của ai

17 từ vựng1 điểm ngữ pháp1 hội thoại~19 phút

Từ vựng17 từ

my/maɪ/Từ hạn định
  • của tôi · belonging to me

Ví dụ

This is my bag.

Đây là túi của tôi.

your/jʊr/Từ hạn định
  • của bạn · belonging to you

Ví dụ

Is this your phone?

Đây là điện thoại của bạn à?

his/hɪz/Từ hạn định
  • của anh ấy · belonging to him

Ví dụ

His car is blue.

Xe của anh ấy màu xanh.

her/hɜːr/Đại từ
  • 1.cô ấy (tân ngữ) · the female person you are talking about, after a verb
  • 2.của cô ấy · belonging to the female person you are talking about

Ví dụ

This book is for her.

Quyển sách này là cho cô ấy.

Please call her tonight.

Tối nay gọi cho cô ấy nhé.

Her bag is on the chair.

Túi của cô ấy ở trên ghế.

our/aʊr/Từ hạn định
  • của chúng tôi · belonging to us

Ví dụ

Our house is small.

Nhà chúng tôi nhỏ.

their/ðer/Từ hạn định
  • của họ · belonging to themtheir / there / they're

Ví dụ

Their children are young.

Con của họ còn nhỏ.

family/ˈfæməli/Danh từ
  • gia đình · parents and their children

Ví dụ

My family is big.

Gia đình tôi đông người.

father/ˈfɑːðər/Danh từ
  • bố · a male parent

Ví dụ

His father works at home.

Bố anh ấy làm việc ở nhà.

mother/ˈmʌðər/Danh từ
  • mẹ · a female parent

Ví dụ

My mother is a teacher.

Mẹ tôi là giáo viên.

parent/ˈperənt/Danh từ
  • bố mẹ · a mother or a father

Ví dụ

My parents live in Hue.

Bố mẹ tôi sống ở Huế.

grandmother/ˈgrænmʌðər/Danh từ
  • · the mother of your mother or father

Ví dụ

My grandmother lives with us.

Bà tôi sống cùng chúng tôi.

grandfather/ˈgrænfɑːðər/Danh từ
  • ông · the father of your mother or father

Ví dụ

Her grandfather reads every morning.

Ông của cô ấy sáng nào cũng đọc sách.

wife/waɪf/Danh từ
  • vợ · the woman a man is married to

Ví dụ

His wife is a nurse.

Vợ anh ấy là y tá.

husband/ˈhʌzbənd/Danh từ
  • chồng · the man a woman is married to

Ví dụ

Her husband works in a bank.

Chồng cô ấy làm ở ngân hàng.

its/ɪts/Từ hạn định
  • của nó · belonging to itits = của nó · it's = it is. Hai từ khác nhau.

Ví dụ

The dog is in its house.

Con chó ở trong chuồng của nó.

mine/maɪn/Đại từ
  • của tôi · the thing belonging to međứng một mình, không có danh từ theo sau: my bag = mine

Ví dụ

This bag is mine.

Cái túi này là của tôi.

yours/jɔːrz/Đại từ
  • của bạn · the thing belonging to youđứng một mình: your book = yours

Ví dụ

Is this pen yours?

Cái bút này của bạn à?

Ngữ pháp

Tính từ sở hữu

my / your / his / her / its / our / their + N

Đứng ngay trước danh từ để chỉ của ai. Chọn theo NGƯỜI SỞ HỮU, không theo vật bị sở hữu. Bẫy thường gặp: his là của anh ấy, her là của cô ấy — chọn theo giới tính người sở hữu chứ không phải của vật: "xe của cô ấy" → his car ✗, her car ✓.

My name is Lan.

Tôi tên Lan.

Her brother is a doctor.

Anh trai cô ấy là bác sĩ.

Our house is small.

Nhà chúng tôi nhỏ.

Xem chi tiết & luyện tập

Hội thoại

Ảnh gia đình

Cho bạn xem ảnh trên điện thoại

Li
Linh

This is my family.

Đây là gia đình tôi.

Be
Ben

Is that your father?

Đó là bố bạn à?

Li
Linh

Yes. My father is a teacher and my mother is a doctor.

Vâng. Bố tôi là giáo viên còn mẹ tôi là bác sĩ.

Be
Ben

Where are their parents?

Bố mẹ của họ đâu?

Li
Linh

His parents live in Hue. Her parents live here.

Bố mẹ bố tôi ở Huế. Bố mẹ mẹ tôi ở đây.

Be
Ben

Our families are both big!

Gia đình hai đứa mình đều đông!