Tính từ sở hữu
my / your / his / her / its / our / their + NĐứng ngay trước danh từ để chỉ của ai. Chọn theo NGƯỜI SỞ HỮU, không theo vật bị sở hữu. Bẫy thường gặp: his là của anh ấy, her là của cô ấy — chọn theo giới tính người sở hữu chứ không phải của vật: "xe của cô ấy" → his car ✗, her car ✓.
My name is Lan.
Tôi tên Lan.
Her brother is a doctor.
Anh trai cô ấy là bác sĩ.
Our house is small.
Nhà chúng tôi nhỏ.