Cái này của ai?

Nói về gia đình, tả người, nói cái gì của ai

11 từ vựng1 điểm ngữ pháp1 hội thoại~16 phút

Từ vựng11 từ

whose/huːz/Đại từ
  • của ai · used to ask who something belongs towho's (= who is) đọc giống hệt nhưng khác nghĩa

Ví dụ

Whose bag is this?

Cái túi này của ai?

Whose book is on the table?

Quyển sách trên bàn là của ai?

brother/ˈbrʌðər/Danh từ
  • anh, em trai · a boy or man with the same parents as you

Ví dụ

I have two brothers.

Tôi có hai anh em trai.

sister/ˈsɪstər/Danh từ
  • chị, em gái · a girl or woman with the same parents as you

Ví dụ

My sister is a doctor.

Chị tôi là bác sĩ.

son/sʌn/Danh từ
  • con trai · someone's male child

Ví dụ

Their son is at school.

Con trai họ đang đi học.

daughter/ˈdɔːtər/Danh từ
  • con gái · someone's female child

Ví dụ

My daughter loves music.

Con gái tôi thích âm nhạc.

child/tʃaɪld/Danh từ
  • đứa trẻ · a young personsố nhiều bất quy tắc

Ví dụ

Every child gets a book.

Mỗi em đều được một quyển sách.

baby/ˈbeɪbi/Danh từ
  • em bé · a very young child

Ví dụ

The baby is very small.

Em bé rất nhỏ.

bag/bæg/Danh từ
  • cái túi · a thing you carry things in

Ví dụ

My bag is heavy.

Túi của tôi nặng.

key/kiː/Danh từ
  • chìa khoá · a small metal thing that opens a door

Ví dụ

My keys are in my bag.

Chìa khoá của tôi ở trong túi.

phone/foʊn/Danh từ
  • điện thoại · a machine you use to speak to someone far away

Ví dụ

My phone is old.

Điện thoại của tôi cũ rồi.

photo/ˈfoʊtoʊ/Danh từ
  • bức ảnh · a picture you take with a camera

Ví dụ

Take a photo of us.

Chụp cho bọn mình một tấm nhé.

Ngữ pháp

Sở hữu cách 's

Nperson + 's + N

Thêm 's vào sau người sở hữu, và người sở hữu đứng TRƯỚC vật — ngược hẳn trật tự tiếng Việt. Danh từ số nhiều đã có -s thì chỉ thêm dấu nháy: my parents' house. Bẫy thường gặp: Tiếng Việt là "túi của Lan" (vật trước), tiếng Anh đảo lại: bag of Lan ✗, Lan's bag ✓.

This is Lan's bag.

Đây là túi của Lan.

My father's car is new.

Xe của bố tôi thì mới.

The students' books are here.

Sách của các học viên ở đây.

Xem chi tiết & luyện tập

Hội thoại

Đồ bỏ quên trong lớp

Nhặt được đồ sau giờ học

Hu
Huy

Whose bag is this?

Túi này của ai?

Ma
Mai

It's Lan's bag. Her sister's phone is in it too.

Túi của Lan. Điện thoại của chị cô ấy cũng ở trong.

Hu
Huy

And this key?

Còn cái chìa khoá này?

Ma
Mai

That's my brother's key.

Đó là chìa khoá của anh trai tôi.

Hu
Huy

There's a photo of a baby here.

Có tấm ảnh em bé ở đây này.

Ma
Mai

That's Lan's son. Her daughter is the older child.

Đó là con trai Lan. Con gái cô ấy là đứa lớn.