Vui, buồn, sợ

Nói chỗ đau, kể lại chuyện đã qua

11 từ vựng1 điểm ngữ pháp1 hội thoại~15 phút

Từ vựng11 từ

afraid/əˈfreɪd/Tính từ
  • sợ · feeling fear

Ví dụ

She is afraid of dogs.

Cô ấy sợ chó.

funny/ˈfʌni/Tính từ
  • buồn cười · making you laugh

Ví dụ

That film is very funny.

Bộ phim đó buồn cười lắm.

quiet/ˈkwaɪət/Tính từ
  • yên tĩnh · with little or no sound

Ví dụ

Please be quiet.

Làm ơn giữ yên lặng.

laugh/læf/Động từ
  • cười · to make a sound because something is funnygh đọc /f/

Ví dụ

Everybody laughed.

Mọi người đều cười.

smile/smaɪl/Động từ
  • mỉm cười · to move your mouth to show you are happy

Ví dụ

She smiled at me.

Cô ấy mỉm cười với tôi.

dance/dæns/Động từ
  • nhảy, múa · to move your body to music

Ví dụ

They danced all night.

Họ nhảy suốt đêm.

sing/sɪŋ/Động từ
  • hát · to make music with your voice

Ví dụ

She sings in a band.

Cô ấy hát trong một ban nhạc.

story/ˈstɔːri/Danh từ
  • câu chuyện · words that tell you what happened

Ví dụ

She told us a funny story.

Cô ấy kể một câu chuyện vui.

life/laɪf/Danh từ
  • cuộc sống · the time a person is alive

Ví dụ

City life is busy.

Cuộc sống thành phố bận rộn.

right/raɪt/Tính từ
  • 1.đúng · correct
  • 2.bên phải · the side opposite the left

Ví dụ

That is the right answer.

Đó là câu trả lời đúng.

You are right about the price.

Bạn nói đúng về cái giá.

Turn right at the bank.

Tới ngân hàng thì rẽ phải.

wrong/rɔːŋ/Tính từ
  • sai · not correct

Ví dụ

I took the wrong bus.

Tôi đi nhầm xe buýt.

Ngữ pháp

Quá khứ đơn — động từ bất quy tắc

S + V2

Nhóm động từ thông dụng nhất lại không theo -ed, phải học thuộc từng từ: go–went, have–had, do–did, see–saw, take–took, get–got, come–came, make–made, say–said, eat–ate. Bẫy thường gặp: goed ✗, went ✓ — không có đường tắt, phải thuộc bảng.

I went to Hue last year.

Năm ngoái tôi đi Huế.

She had lunch at twelve.

Cô ấy ăn trưa lúc mười hai giờ.

We saw a good film.

Chúng tôi xem một bộ phim hay.

He came home very late.

Anh ấy về nhà rất muộn.

Xem chi tiết & luyện tập

Hội thoại

Kể chuyện buổi tiệc

Kể lại một buổi tối vui

An
Anna

How do you feel today?

Hôm nay bạn thấy thế nào?

Ma
Mai

Much better. My brother was so funny last night.

Đỡ nhiều rồi. Tối qua anh trai tôi buồn cười lắm.

An
Anna

What happened?

Có chuyện gì?

Ma
Mai

He told a story and we all laughed.

Anh ấy kể một câu chuyện và cả nhà cùng cười.

An
Anna

Did you dance?

Bạn có nhảy không?

Ma
Mai

We danced and my sister sang. I wasn't afraid to sing too.

Bọn tôi nhảy, em tôi hát. Tôi cũng không ngại hát.

An
Anna

And now the house is quiet.

Còn giờ thì nhà im ắng.

Ma
Mai

You're right, nothing was wrong. I still smile when I think about it. Life is good.

Cậu nói đúng, chẳng có chuyện gì cả. Giờ nghĩ lại tớ vẫn cười. Cuộc sống vui mà.