A2

S + was / were + V-ing

Quá khứ tiếp diễn

Giải thích

Dùng cho việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ. Cách dựng giống hiện tại tiếp diễn nhưng to be ở dạng quá khứ: was cho I/he/she/it, were cho you/we/they. Bẫy thường gặp: Đừng dùng did với dạng này: Did you were waiting? ✗, Were you waiting? ✓.

Ví dụ

I was watching TV at nine.

Chín giờ tôi đang xem tivi.

They were waiting outside.

Họ đang đợi ở ngoài.

She was not sleeping.

Cô ấy không ngủ.

What were you doing?

Bạn đang làm gì?

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “S + was / were + V-ing” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “S + was / were + V-ing” (Quá khứ tiếp diễn) là một trong những cấu trúc quan trọng trong bậc CEFR 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp