A2

have + already / just + V3 · have not + V3 + yet · Have + S + ever + V3?

already, yet, just, ever, never

Giải thích

already (đã rồi) và just (vừa mới) đứng giữa have và V3. yet (chưa) đứng cuối câu phủ định hoặc câu hỏi. ever dùng trong câu hỏi về trải nghiệm, never là phủ định của nó. Bẫy thường gặp: never đã mang nghĩa phủ định nên không thêm not: I have not never tried ✗, I have never tried ✓.

Ví dụ

I have already eaten.

Tôi ăn rồi.

He has just left.

Anh ấy vừa đi.

They have not finished yet.

Họ chưa xong.

Have you ever been to Ha Long Bay?

Bạn từng đi vịnh Hạ Long chưa?

I have never tried sushi.

Tôi chưa bao giờ thử sushi.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “have + already / just + V3 · have not + V3 + yet · Have + S + ever + V3?” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “have + already / just + V3 · have not + V3 + yet · Have + S + ever + V3?” (already, yet, just, ever, never) là một trong những cấu trúc quan trọng trong bậc CEFR 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp