B1

S + must have / can't have / might have + V3

must have và can't have — suy đoán quá khứ

Giải thích

Đoán về chuyện đã xảy ra. must have V3 là chắc chắn đã, can't have V3 là không thể nào đã, might have V3 là có thể đã. Bẫy thường gặp: Trong văn nói have nghe như of, nên nhiều người viết nhầm: must of forgotten ✗, must have forgotten ✓.

Ví dụ

He must have forgotten.

Chắc anh ấy quên rồi.

She can't have seen us.

Cô ấy không thể nào thấy chúng ta được.

They might have missed the bus.

Có thể họ lỡ xe rồi.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “S + must have / can't have / might have + V3” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “S + must have / can't have / might have + V3” (must have và can't have — suy đoán quá khứ) là một trong những cấu trúc quan trọng trong bậc CEFR 3. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp