B1

S + should have / should not have + V3

should have — đáng lẽ đã phải

Giải thích

Nói điều đáng lẽ nên làm mà đã không làm, hoặc đã làm mà không nên. Đây là cách nói trách móc hoặc tự tiếc. Bẫy thường gặp: should have chỉ nói về QUÁ KHỨ. Muốn khuyên chuyện sắp tới thì dùng should thường: You should tell me ✓.

Ví dụ

You should have told me.

Đáng lẽ bạn phải nói với tôi.

I should not have eaten so much.

Đáng lẽ tôi không nên ăn nhiều thế.

She should have left earlier.

Đáng lẽ cô ấy nên đi sớm hơn.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “S + should have / should not have + V3” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “S + should have / should not have + V3” (should have — đáng lẽ đã phải) là một trong những cấu trúc quan trọng trong bậc CEFR 3. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp