B1

S + needn't have + V3 · S + didn't need to + V0

needn't have và didn't need to

Giải thích

Hai câu nghe giống nhưng khác hẳn. needn't have V3 nghĩa là đã làm rồi mới biết là thừa. didn't need to V0 nghĩa là không cần nên đã không làm. Bẫy thường gặp: Đây là cặp người học hay dịch giống nhau vì tiếng Việt đều là "không cần". Hỏi lại: việc đó CÓ làm không? Có thì needn't have, không thì didn't need to.

Ví dụ

You needn't have cooked, we ate already.

Bạn nấu làm gì, chúng tôi ăn rồi.

I didn't need to buy milk, so I didn't.

Tôi không cần mua sữa nên không mua.

She needn't have worried.

Cô ấy lo hão.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “S + needn't have + V3 · S + didn't need to + V0” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “S + needn't have + V3 · S + didn't need to + V0” (needn't have và didn't need to) là một trong những cấu trúc quan trọng trong bậc CEFR 3. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp