B1

make / let + O + V0 · allow + O + to + V0

make, let và allow

Giải thích

make và let đi với nguyên thể KHÔNG to. allow lại đi với to cộng nguyên thể. Ba từ cùng nói về việc cho phép hay bắt buộc nhưng cấu trúc khác nhau. Bẫy thường gặp: Trộn hai nhóm là lỗi hay gặp: made me to wait ✗, allowed us take photos ✗.

Ví dụ

She made me wait an hour.

Cô ấy bắt tôi đợi một tiếng.

My parents let me stay out late.

Bố mẹ cho tôi về muộn.

They allowed us to take photos.

Họ cho phép chúng tôi chụp ảnh.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “make / let + O + V0 · allow + O + to + V0” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “make / let + O + V0 · allow + O + to + V0” (make, let và allow) là một trong những cấu trúc quan trọng trong bậc CEFR 3. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp