B1

stop + V-ing (bỏ) · stop + to + V0 (dừng lại để) · remember + V-ing (nhớ đã) · remember + to + V0 (nhớ phải)

stop, remember, forget + V-ing hay to V

Giải thích

Nhóm động từ này đổi NGHĨA theo dạng đi sau. V-ing chỉ việc đã xảy ra; to cộng nguyên thể chỉ việc sắp làm. Bẫy thường gặp: Đây là chỗ đổi dạng là đổi hẳn nghĩa, không phải hai cách nói cùng một ý. Chọn sai là câu nói ngược lại điều mình muốn.

Ví dụ

I stopped smoking last year.

Năm ngoái tôi bỏ thuốc.

I stopped to buy a coffee.

Tôi dừng lại mua cà phê.

I remember locking the door.

Tôi nhớ là đã khoá cửa.

Remember to lock the door.

Nhớ khoá cửa nhé.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “stop + V-ing (bỏ) · stop + to + V0 (dừng lại để) · remember + V-ing (nhớ đã) · remember + to + V0 (nhớ phải)” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “stop + V-ing (bỏ) · stop + to + V0 (dừng lại để) · remember + V-ing (nhớ đã) · remember + to + V0 (nhớ phải)” (stop, remember, forget + V-ing hay to V) là một trong những cấu trúc quan trọng trong bậc CEFR 3. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp