B2

If it were not for + N , S + would + V0 · But for + N , S + would have + V3

If it weren't for và But for

Giải thích

Nêu điều kiện duy nhất khiến kết quả khác đi. If it weren't for nói hiện tại, If it hadn't been for nói quá khứ. But for + danh ngữ là biến thể trang trọng, dùng được cho cả hai thời. Bẫy thường gặp: Sau But for là danh ngữ chứ không phải mệnh đề: But for it rained ✗, But for the rain ✓.

Ví dụ

If it were not for you, I would be lost.

Nếu không có bạn thì tôi lạc mất.

If it had not been for the delay, we would have arrived.

Nếu không vì việc chậm trễ thì chúng tôi đã tới.

But for the rain, the trip would have been perfect.

Nếu không vì mưa thì chuyến đi đã hoàn hảo.

But for her help, we could not have finished.

Nếu không nhờ cô ấy thì chúng tôi không xong được.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “If it were not for + N , S + would + V0 · But for + N , S + would have + V3” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “If it were not for + N , S + would + V0 · But for + N , S + would have + V3” (If it weren't for và But for) là một trong những cấu trúc quan trọng trong bậc CEFR 4. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp