B2

S + V , unless / provided that / as long as / in case + S + V

unless, provided, as long as, in case

Giải thích

unless mang nghĩa nếu không, đã chứa phủ định nên không thêm not. provided that và as long as nêu điều kiện bắt buộc, nghĩa mạnh hơn if. in case nói về đề phòng chuyện có thể xảy ra, KHÔNG dịch là nếu. Bẫy thường gặp: unless đã là phủ định: unless it does not rain ✗, unless it rains ✓.

Ví dụ

We will go unless it rains.

Chúng ta sẽ đi trừ khi trời mưa.

You can borrow it provided that you return it.

Bạn mượn được, miễn là trả lại.

I will wait as long as you need.

Tôi sẽ đợi bao lâu bạn cần.

Take an umbrella in case it rains.

Mang dù đi đề phòng trời mưa.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “S + V , unless / provided that / as long as / in case + S + V” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “S + V , unless / provided that / as long as / in case + S + V” (unless, provided, as long as, in case) là một trong những cấu trúc quan trọng trong bậc CEFR 4. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp