B2

S + affect + O · N + have an effect on + O

affect và effect

Giải thích

affect là ĐỘNG TỪ nghĩa ảnh hưởng tới. effect là DANH TỪ nghĩa tác động, hầu như luôn đi với have an effect on. Có động từ effect nghĩa thực hiện nhưng rất trang trọng và ít gặp. Bẫy thường gặp: Đừng dùng effect làm động từ: Noise effects my sleep ✗, Noise affects my sleep ✓.

Ví dụ

The weather affected the harvest.

Thời tiết ảnh hưởng tới vụ mùa.

The weather had an effect on the harvest.

Thời tiết có tác động tới vụ mùa.

Noise affects my concentration.

Tiếng ồn ảnh hưởng tới sự tập trung của tôi.

The new rule had no effect at all.

Quy định mới chẳng có tác động gì.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “S + affect + O · N + have an effect on + O” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “S + affect + O · N + have an effect on + O” (affect và effect) là một trong những cấu trúc quan trọng trong bậc CEFR 4. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp