B2

S + rise (không O) · S + raise + O · S + lie (không O) · S + lay + O

rise và raise, lie và lay

Giải thích

Mỗi cặp gồm một động từ KHÔNG có tân ngữ và một động từ BẮT BUỘC có tân ngữ. rise và lie tự thân xảy ra; raise và lay phải có ai làm gì đó lên vật gì. Dạng quá khứ: rise-rose-risen, raise-raised, lie-lay-lain, lay-laid-laid. Bẫy thường gặp: rise và lie không có tân ngữ: They rose the prices ✗, They raised the prices ✓; She lay the book down ✗, She laid the book down ✓.

Ví dụ

Prices rose sharply last year.

Năm ngoái giá tăng mạnh.

The company raised prices last year.

Năm ngoái công ty tăng giá.

He lay on the sofa all afternoon.

Anh ấy nằm trên ghế sofa cả buổi chiều.

She laid the baby on the bed.

Cô ấy đặt em bé lên giường.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “S + rise (không O) · S + raise + O · S + lie (không O) · S + lay + O” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “S + rise (không O) · S + raise + O · S + lie (không O) · S + lay + O” (rise và raise, lie và lay) là một trong những cấu trúc quan trọng trong bậc CEFR 4. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp