C1

S + will have been + V-ing + for + time

will have been V-ing

Giải thích

Nhìn từ một mốc trong tương lai ngược lại một việc đã kéo dài tới mốc đó. Bao giờ cũng kèm mốc tương lai (by then, next June) và khoảng thời gian (for ten years). Đây là dạng dài nhất của thì tương lai và là mốc phân biệt bậc C1. Bẫy thường gặp: Sau by the time thì dùng hiện tại, không dùng will: By the time we will land ✗, By the time we land ✓.

Ví dụ

By June she will have been teaching here for twenty years.

Tới tháng Sáu cô ấy sẽ dạy ở đây được hai mươi năm.

By the time we land, we will have been flying for eleven hours.

Tới lúc hạ cánh, chúng ta sẽ đã bay mười một giờ.

Next month they will have been waiting for a decision for a year.

Tháng sau họ sẽ đã chờ một quyết định tròn một năm.

By Friday I will have been working on this for six weeks.

Tới thứ Sáu tôi sẽ đã làm việc này được sáu tuần.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “S + will have been + V-ing + for + time” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “S + will have been + V-ing + for + time” (will have been V-ing) là một trong những cấu trúc quan trọng trong bậc CEFR 5. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp