C1

This is the first time + S + have + V3 · the + Adj-est + N + S + have ever + V3

Hiện tại hoàn thành sau so sánh nhất và this is the first time

Giải thích

Sau this is the first time, that is the only, và sau so sánh nhất, tiếng Anh bắt buộc dùng hiện tại hoàn thành cho mệnh đề theo sau, dù tiếng Việt dịch ra là hiện tại. Mốc quá khứ thì đổi cả hai vế: that was the first time + had V3. Bẫy thường gặp: Không dùng hiện tại đơn: This is the first time I fly alone ✗, I have flown alone ✓.

Ví dụ

This is the first time I have flown alone.

Đây là lần đầu tôi bay một mình.

It is the best film I have ever seen.

Đó là bộ phim hay nhất tôi từng xem.

That was the first time she had spoken in public.

Đó là lần đầu bà ấy phát biểu trước công chúng.

This is the only report that has been signed.

Đây là bản báo cáo duy nhất đã được ký.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “This is the first time + S + have + V3 · the + Adj-est + N + S + have ever + V3” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “This is the first time + S + have + V3 · the + Adj-est + N + S + have ever + V3” (Hiện tại hoàn thành sau so sánh nhất và this is the first time) là một trong những cấu trúc quan trọng trong bậc CEFR 5. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp