C1

no more + Adj + than · no less + N + than · none the + Adj-er + for + N

no more than, no less than, none the worse

Giải thích

no trước so sánh hơn phủ định hẳn khoảng cách giữa hai bên, khác hẳn not more chỉ nói không nhiều hơn. no less than nhấn con số lớn đến đáng chú ý. none the worse for nghĩa là chẳng hề bị ảnh hưởng xấu. Bẫy thường gặp: no better than nghĩa là bằng nhau chứ không phải kém hơn; not better than mới chỉ nói là không hơn.

Ví dụ

The second draft is no better than the first.

Bản thảo thứ hai chẳng hơn gì bản đầu.

No less than forty staff resigned that month.

Có đến bốn mươi nhân viên từ chức tháng đó.

He was none the worse for the fall.

Ông ấy chẳng hề bị gì sau cú ngã.

The delay was no shorter than last year.

Sự chậm trễ chẳng ngắn hơn năm ngoái chút nào.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “no more + Adj + than · no less + N + than · none the + Adj-er + for + N” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “no more + Adj + than · no less + N + than · none the + Adj-er + for + N” (no more than, no less than, none the worse) là một trong những cấu trúc quan trọng trong bậc CEFR 5. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp