C1

Given that + S + V, S + V · Now that + S + V, S + V

given that, seeing that, now that

Giải thích

Nhóm liên từ nêu tiền đề đã được cả hai bên chấp nhận rồi mới dẫn tới kết luận. given that trung tính và dùng nhiều trong văn viết; seeing that thân mật hơn; now that nhấn rằng tình hình vừa mới thay đổi. Sau given có thể bỏ that. Bẫy thường gặp: given + danh ngữ, given that + mệnh đề: Given that the delay ✗, Given the delay · Given that it was delayed ✓.

Ví dụ

Given that the budget is fixed, we must cut scope.

Vì ngân sách đã cố định, chúng ta phải cắt phạm vi.

Seeing that nobody objected, the motion passed.

Thấy chẳng ai phản đối, kiến nghị được thông qua.

Now that the road is open, deliveries resume.

Giờ khi đường đã mở, việc giao hàng chạy lại.

Given the delay, a refund seems fair.

Xét sự chậm trễ, hoàn tiền xem ra là hợp lý.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “Given that + S + V, S + V · Now that + S + V, S + V” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “Given that + S + V, S + V · Now that + S + V, S + V” (given that, seeing that, now that) là một trong những cấu trúc quan trọng trong bậc CEFR 5. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp