C1

continual (repeated) · continuous (unbroken)

continual khác continuous, historic khác historical

Giải thích

Nhiều cặp tính từ cùng gốc nhưng khác nghĩa hẳn. continual là lặp đi lặp lại có ngắt; continuous là liền không ngắt. historic là mang tính bước ngoặt; historical là thuộc về lịch sử. economic là thuộc kinh tế; economical là tiết kiệm. classic là kinh điển; classical là cổ điển. Bẫy thường gặp: Đừng đổi hai từ trong cặp: an economical crisis ✗, an economic crisis ✓.

Ví dụ

Continual interruptions ruined the meeting.

Những lần chen ngang liên tục làm hỏng buổi họp.

The machine emits a continuous hum.

Cái máy phát ra một tiếng ngân liền không ngắt.

It was a historic decision for the town.

Đó là một quyết định mang tính bước ngoặt cho thị trấn.

This small car is very economical.

Chiếc xe nhỏ này rất tiết kiệm.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “continual (repeated) · continuous (unbroken)” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “continual (repeated) · continuous (unbroken)” (continual khác continuous, historic khác historical) là một trong những cấu trúc quan trọng trong bậc CEFR 5. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp