C1

speaker + implies · listener + infers

imply khác infer, affect khác effect

Giải thích

imply là người nói hàm ý; infer là người nghe suy ra. Hai vai ngược nhau nên đổi chỗ là sai hẳn. Cặp cùng kiểu: lend là cho mượn và borrow là mượn; teach là dạy và learn là học; bring là mang tới và take là mang đi. Bẫy thường gặp: Người nghe thì infer, không imply: I implied from her tone that she disagreed ✗, I inferred ✓.

Ví dụ

The letter implies that the post is already filled.

Lá thư hàm ý rằng vị trí đó đã có người.

From her tone I inferred that she disagreed.

Từ giọng cô ấy tôi suy ra là cô ấy không đồng ý.

He lent me the book and I borrowed his notes too.

Ông ấy cho tôi mượn cuốn sách và tôi cũng mượn cả ghi chú của ông ấy.

Bring the file here and take these forms away.

Mang tập tài liệu lại đây và đem mấy tờ đơn này đi.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “speaker + implies · listener + infers” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “speaker + implies · listener + infers” (imply khác infer, affect khác effect) là một trong những cấu trúc quan trọng trong bậc CEFR 5. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp