C2

S + V, not least + N · If nothing else, S + V · For one thing, S + V

not least, if nothing else, for one thing

Giải thích

Nhóm cụm dùng để nêu một lý do trong nhiều lý do mà không phải kể hết. not least nêu một lý do đáng chú ý; if nothing else nêu điều tối thiểu vẫn đúng; for one thing mở đầu một chuỗi lý do và thường có for another theo sau. Bẫy thường gặp: not least không phải phủ định: not least because of the cost nghĩa là nhất là vì chi phí, không phải không vì chi phí.

Ví dụ

The plan failed, not least because of the cost.

Kế hoạch thất bại, đặc biệt là vì chi phí.

If nothing else, the trip taught us patience.

Nếu không được gì khác thì chuyến đi cũng dạy chúng tôi sự kiên nhẫn.

For one thing, the hall is too small.

Trước hết, hội trường quá nhỏ.

Many objected, not least the residents.

Nhiều người phản đối, nhất là người dân ở đó.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “S + V, not least + N · If nothing else, S + V · For one thing, S + V” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “S + V, not least + N · If nothing else, S + V · For one thing, S + V” (not least, if nothing else, for one thing) là một trong những cấu trúc quan trọng trong bậc CEFR 6. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp