C2
S + be + sort of + Adj · I mean, S + V · S + V, like, ...
Từ rào trong lời nói — sort of, kind of, I mean
Giải thích
Trong hội thoại, người bản ngữ chèn một lớp từ rào để hạ mức khẳng định, lấy thêm thời gian, hoặc chỉnh lại điều vừa nói: sort of, kind of, I mean, you know, like, or something. Chúng không mang nghĩa từ vựng và KHÔNG dùng trong văn viết. Bẫy thường gặp: Đừng chép vào bài viết: The results were sort of unclear ✗ trong bài luận, The results were somewhat unclear ✓.
Ví dụ
Nó kiểu như là đắt, ý tôi là đắt hơn tôi tưởng.
Cô ấy, bạn biết đấy, hơi khó chịu.
Chúng tôi đi lúc sáu giờ gì đó.
Nó kiểu như là khó giải thích.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “S + be + sort of + Adj · I mean, S + V · S + V, like, ...” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “S + be + sort of + Adj · I mean, S + V · S + V, like, ...” (Từ rào trong lời nói — sort of, kind of, I mean) là một trong những cấu trúc quan trọng trong bậc CEFR 6. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.