C2

actual ≠ hiện tại · eventual ≠ có thể · sensible ≠ nhạy cảm

Từ trông quen mà nghĩa khác

Giải thích

Một số từ tiếng Anh trông giống từ quốc tế mà người Việt đã quen nghĩa khác. actual là thực tế chứ không phải hiện tại; eventual là cuối cùng chứ không phải có thể; sensible là biết suy xét còn sensitive mới là nhạy cảm; assist là hỗ trợ chứ không phải tham dự. Bẫy thường gặp: actually nghĩa là thực ra chứ không phải hiện tại: Actually I work in Hanoi nghĩa là thực ra tôi làm ở Hà Nội, không phải hiện nay.

Ví dụ

The actual cost was higher than the estimate.

Chi phí thực tế cao hơn dự toán.

The eventual outcome surprised everyone.

Kết cục cuối cùng làm mọi người ngạc nhiên.

That is a sensible plan.

Đó là một kế hoạch biết suy xét.

She is very sensitive to criticism.

Cô ấy rất nhạy cảm với lời phê.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “actual ≠ hiện tại · eventual ≠ có thể · sensible ≠ nhạy cảm” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “actual ≠ hiện tại · eventual ≠ có thể · sensible ≠ nhạy cảm” (Từ trông quen mà nghĩa khác) là một trong những cấu trúc quan trọng trong bậc CEFR 6. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp