Luyện phát âm IPA

Bài 4 / 22

/e/ — /æ/

Nghe từng âm, so sánh khẩu hình và đọc theo từ đến câu.

Ký hiệu Anh–Anh: /e/ · /æ/Âm mẫu Anh–Mỹ: bed /bɛd/ · cat /kæt/

Trang tham khảo dùng ký hiệu Anh–Anh. Audio và nhận dạng giọng nói trên English RankUp dùng Anh–Mỹ; một số nguyên âm vì thế có ký hiệu và cách đọc khác.

1 / 2

/ɛ/

bed /bɛd/

Cách đặt môi và lưỡi

Miệng mở vừa phải, lưỡi ở vị trí giữa, nằm giữa /iː/ và /æ/ về độ mở.

Luyện từ

bed

Luyện câu

The bed is ready.

Video khẩu hình (Anh–Anh) — BBC Learning English

2 / 2

/æ/

cat /kæt/

Cách đặt môi và lưỡi

Miệng mở rộng hơn /ɛ/, hàm hạ thấp, lưỡi phẳng ở phía trước.

Luyện từ

cat

Luyện câu

The cat is sleeping.

Video khẩu hình (Anh–Anh) — BBC Learning English

Trình duyệt chưa hỗ trợ nhận dạng giọng nói; bạn vẫn có thể nghe và đọc theo.

Micro nhận dạng từ/câu, không đo riêng từng âm IPA. Kết quả chỉ giúp kiểm tra máy có nghe đúng lời bạn nói hay không.