Bài 5 / 22
/ɔː/ — /ɒ/
Nghe từng âm, so sánh khẩu hình và đọc theo từ đến câu.
Ký hiệu Anh–Anh: /ɔː/ · /ɒ/Âm mẫu Anh–Mỹ: saw /sɔː/ · hot /hɑt/
Trang tham khảo dùng ký hiệu Anh–Anh. Audio và nhận dạng giọng nói trên English RankUp dùng Anh–Mỹ; một số nguyên âm vì thế có ký hiệu và cách đọc khác.
1 / 2
/ɔː/
saw /sɔː/
Cách đặt môi và lưỡi
Môi tròn nhẹ, hàm hạ vừa phải, lưỡi lùi sau, âm kéo dài.
Luyện từ
saw
Luyện câu
I saw a bird.
Video khẩu hình (Anh–Anh) — BBC Learning English
2 / 2
/ɒ/
hot /hɑt/
Cách đặt môi và lưỡi
Giọng Mỹ đọc hoà vào /ɑː/: miệng mở to, lưỡi lùi sau, nhưng phát âm ngắn hơn.
Ký hiệu /ɒ/ là cách ghi của giọng Anh. Giọng Mỹ đọc hoà vào /ɑː/, nên hot và car dùng cùng một nguyên âm.
Luyện từ
hot
Luyện câu
The tea is hot.
Video khẩu hình (Anh–Anh) — BBC Learning English
Trình duyệt chưa hỗ trợ nhận dạng giọng nói; bạn vẫn có thể nghe và đọc theo.
Micro nhận dạng từ/câu, không đo riêng từng âm IPA. Kết quả chỉ giúp kiểm tra máy có nghe đúng lời bạn nói hay không.