Bài 6 / 22
/ɜː/ — /ə/
Nghe từng âm, so sánh khẩu hình và đọc theo từ đến câu.
Ký hiệu Anh–Anh: /ɜː/ · /ə/Âm mẫu Anh–Mỹ: bird /bɝːd/ · about /əˈbaʊt/
Trang tham khảo dùng ký hiệu Anh–Anh. Audio và nhận dạng giọng nói trên English RankUp dùng Anh–Mỹ; một số nguyên âm vì thế có ký hiệu và cách đọc khác.
1 / 2
/ɝː/
bird /bɝːd/
Cách đặt môi và lưỡi
Lưỡi cong nhẹ về sau ở giữa miệng, môi hơi tròn, âm kéo dài — đặc trưng của giọng Mỹ.
Luyện từ
bird
Luyện câu
The bird is singing.
Video khẩu hình (Anh–Anh) — BBC Learning English
2 / 2
/ə/
about /əˈbaʊt/
Cách đặt môi và lưỡi
Âm 'schwa' — miệng thả lỏng hoàn toàn, lưỡi ở vị trí trung tính, luôn ở âm tiết không nhấn.
Luyện từ
about
Luyện câu
Tell me about it.
Video khẩu hình (Anh–Anh) — BBC Learning English
Trình duyệt chưa hỗ trợ nhận dạng giọng nói; bạn vẫn có thể nghe và đọc theo.
Micro nhận dạng từ/câu, không đo riêng từng âm IPA. Kết quả chỉ giúp kiểm tra máy có nghe đúng lời bạn nói hay không.