Bài 7 / 22
/ɪə/ — /eə/
Nghe từng âm, so sánh khẩu hình và đọc theo từ đến câu.
Ký hiệu Anh–Anh: /ɪə/ · /eə/Âm mẫu Anh–Mỹ: near /nɪr/ · hair /her/
Trang tham khảo dùng ký hiệu Anh–Anh. Audio và nhận dạng giọng nói trên English RankUp dùng Anh–Mỹ; một số nguyên âm vì thế có ký hiệu và cách đọc khác.
1 / 2
/ɪr/
near /nɪr/
Cách đặt môi và lưỡi
Bắt đầu như /ɪ/ rồi lưỡi cong lên ngay cho âm 'r', không tách rời hai âm.
Luyện từ
near
Luyện câu
Come near the door.
Video khẩu hình (Anh–Anh) — BBC Learning English
2 / 2
/er/
hair /her/
Cách đặt môi và lưỡi
Bắt đầu như /ɛ/ rồi lưỡi cong lên cho âm 'r' liền mạch.
Luyện từ
hair
Luyện câu
Her hair is long.
Video khẩu hình (Anh–Anh) — BBC Learning English
Trình duyệt chưa hỗ trợ nhận dạng giọng nói; bạn vẫn có thể nghe và đọc theo.
Micro nhận dạng từ/câu, không đo riêng từng âm IPA. Kết quả chỉ giúp kiểm tra máy có nghe đúng lời bạn nói hay không.